Trang chủ123040 • KOSDAQ
add
MS Autotech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.210,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.220,00 ₩ - 2.275,00 ₩
Phạm vi một năm
2.000,00 ₩ - 3.355,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
142,17 T KRW
Số lượng trung bình
889,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 428,88 T | -1,15% |
Chi phí hoạt động | 33,22 T | -40,30% |
Thu nhập ròng | -28,59 T | -177,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,67 | -178,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,22 T | 118,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 337,51 T | 5,75% |
Tổng tài sản | 1,70 NT | -2,53% |
Tổng nợ | 1,06 NT | 1,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 637,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,59 T | -177,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,39 T | -97,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 49,79 T | 166,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,57 T | -697,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,76 T | 230,02% |
Dòng tiền tự do | 64,68 T | 211,52% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
15