Finance

Danh sách
122900:KRX
iMarketKorea
8.200,00 ₩
-0,85%
(-70,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 122900...
Mở
8.250 ₩
Cao
8.290 ₩
Thấp
8.120 ₩
Vốn hoá thị trường
274,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,67 N
Khối lượng
29,05 N
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
113 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,61
Cao nhất trong 52 tuần
10.330 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.890 ₩
EPS
953 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,43 Tr
Số nhân viên
341
Mở
8.250 ₩
Cao
8.290 ₩
Thấp
8.120 ₩
Vốn hoá thị trường
274,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,67 N
Khối lượng
29,05 N
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
113 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,61
Cao nhất trong 52 tuần
10.330 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.890 ₩
EPS
953 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,43 Tr
Số nhân viên
341
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
iMarketKorea is a member of the Samsung Group that provides procurement services and MRO goods. Initially created to be used as a procurement arm for the Samsung Group, iMarketKorea's revenue comes primarily from business-to-business transactions. Samsung iMarketKorea is Korea's leading business-to-business e-procurement service provider. The company manages over one million products with a turnover of 979 billion Won as of 2007. Internationally, iMarketKorea operates in North America, South America, Asia, and Europe. Wikipedia
Giới thiệu về iMarketKorea
Giám đốc điều hànhKim Hak-jae
Số nhân viên341
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
764,03 T
807,42 T
842,46 T
1,01 NT
Giá vốn hàng bán
724,82 T
765,82 T
799,05 T
962,03 T
Chi phí doanh thu
724,82 T
765,82 T
799,05 T
962,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,74 T
25,02 T
22,42 T
23,71 T
Chi phí hoạt động
31,03 T
45,72 T
26,84 T
27,94 T
Tổng chi phí hoạt động
755,85 T
811,54 T
825,89 T
989,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,18 T
-4,13 T
16,57 T
17,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,18 T
106,19 Tr
-6,26 T
-2,41 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,00 T
2,38 T
17,63 T
26,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,14 T
-2,89 T
13,77 T
17,07 T
Chi phí thuế thu nhập
3,40 T
-4,41 T
4,92 T
7,23 T
Thuế suất hiệu dụng
56,62%
-185,22%
27,89%
27,47%
Chi phí hoạt động khác
280,36 Tr
252,99 Tr
419,36 Tr
529,39 Tr
Thu nhập ròng
-68,38 Tr
4,54 T
10,09 T
16,26 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,01%
0,56%
1,20%
1,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,39 T
1,17 T
1,42 T
1,39 T
Chi phí lãi suất
-745,72 Tr
-687,46 Tr
-630,25 Tr
-614,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
644,86 Tr
483,91 Tr
785,50 Tr
776,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,70 T
1,66 T
1,65 T
1,64 T
EBITDA
14,10 T
1,81 T
22,61 T
23,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,16 Tr
8,02 Tr
187,29 Tr
7,37 Tr
Các ứng dụng của Google