Finance

Danh sách
1227:TPE
Standard Foods Corp
28,25 NT$
+0,36%
(+0,10) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1227...
Mở
28,10 NT$
Cao
28,25 NT$
Thấp
28,05 NT$
Vốn hoá thị trường
25,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
646,24 N
Khối lượng
637,46 N
Cổ tức
4,74%
Cổ tức hằng quý
0,34 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,54
Cao nhất trong 52 tuần
34,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,45 NT$
EPS
1,61 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
908,42 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
28,10 NT$
Cao
28,25 NT$
Thấp
28,05 NT$
Vốn hoá thị trường
25,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
646,24 N
Khối lượng
637,46 N
Cổ tức
4,74%
Cổ tức hằng quý
0,34 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,54
Cao nhất trong 52 tuần
34,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,45 NT$
EPS
1,61 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
908,42 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Standard Foods Corp
Giám đốc điều hànhArthur Tsao
Số nhân viên3,66 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,28 T
7,54 T
7,77 T
6,16 T
Giá vốn hàng bán
5,60 T
5,79 T
5,95 T
4,73 T
Chi phí doanh thu
5,60 T
5,79 T
5,95 T
4,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,14 Tr
51,05 Tr
45,39 Tr
40,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 T
1,39 T
1,24 T
1,35 T
Chi phí hoạt động
1,35 T
1,44 T
1,29 T
1,39 T
Tổng chi phí hoạt động
6,96 T
7,23 T
7,24 T
6,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
324,46 Tr
308,64 Tr
534,14 Tr
43,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,44 Tr
40,05 Tr
18,10 Tr
21,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
492,57 Tr
462,47 Tr
622,22 Tr
260,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
440,76 Tr
426,64 Tr
607,35 Tr
100,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
109,49 Tr
98,94 Tr
141,85 Tr
2,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,23%
21,39%
22,80%
1,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
375,29 Tr
358,43 Tr
476,92 Tr
253,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,15%
4,76%
6,14%
4,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,05 Tr
36,72 Tr
22,82 Tr
48,45 Tr
Chi phí lãi suất
-10,73 Tr
-12,42 Tr
-3,69 Tr
-17,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
28,32 Tr
24,31 Tr
19,12 Tr
30,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
445,87 Tr
439,53 Tr
669,93 Tr
182,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,25 Tr
7,81 Tr
3,04 Tr
306,00 N
Các ứng dụng của Google