Trang chủ122690 • KOSDAQ
add
Seojin Automotive Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.330,00 ₩ - 2.415,00 ₩
Phạm vi một năm
1.750,00 ₩ - 4.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
55,27 T KRW
Số lượng trung bình
119,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 733,13 T | 11,00% |
Chi phí hoạt động | 34,73 T | 19,44% |
Thu nhập ròng | -21,16 T | -2.755,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,89 | -2.508,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,38 T | 45,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,92 T | -9,68% |
Tổng tài sản | 2,04 NT | 28,77% |
Tổng nợ | 1,62 NT | 24,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 415,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,16 T | -2.755,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,62 T | 2,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,79 T | 4,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,65 T | 45,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,44 T | 202,44% |
Dòng tiền tự do | -43,35 T | -123,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
255