Finance

Danh sách
1225:TPE
Formosa Oilseed Processing Co Ltd
24,10 NT$
+0,42%
(+0,10) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1225...
Mở
23,85 NT$
Cao
24,35 NT$
Thấp
23,85 NT$
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,70 N
Khối lượng
12,18 N
Chỉ số P/E
114,47
Cao nhất trong 52 tuần
36,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,55 NT$
EPS
0,21 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,70 Tr
Số nhân viên
450
Mở
23,85 NT$
Cao
24,35 NT$
Thấp
23,85 NT$
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,70 N
Khối lượng
12,18 N
Chỉ số P/E
114,47
Cao nhất trong 52 tuần
36,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,55 NT$
EPS
0,21 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,70 Tr
Số nhân viên
450
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Formosa Oilseed Processing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên450
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfopco.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,82 T
3,06 T
3,26 T
2,97 T
Giá vốn hàng bán
2,54 T
2,74 T
2,97 T
2,87 T
Chi phí doanh thu
2,54 T
2,74 T
2,97 T
2,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,60 Tr
11,07 Tr
10,20 Tr
9,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
158,11 Tr
152,69 Tr
149,08 Tr
149,50 Tr
Chi phí hoạt động
168,53 Tr
164,03 Tr
158,13 Tr
159,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,71 T
2,91 T
3,13 T
3,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,54 Tr
146,44 Tr
133,19 Tr
-61,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,42 Tr
-15,91 Tr
1,33 Tr
247,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
136,16 Tr
177,88 Tr
154,73 Tr
-258,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,09 Tr
162,18 Tr
142,81 Tr
-276,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,82 Tr
29,74 Tr
28,12 Tr
-7,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,23%
16,72%
18,17%
3,09%
Chi phí hoạt động khác
144,00 N
-117,00 N
-103,00 N
264,00 N
Thu nhập ròng
87,21 Tr
121,60 Tr
107,08 Tr
-264,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,09%
3,98%
3,28%
-8,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
522,00 N
6,74 Tr
663,00 N
4,36 Tr
Chi phí lãi suất
-14,28 Tr
-
-15,25 Tr
-18,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,76 Tr
6,74 Tr
-14,59 Tr
-13,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
159,16 Tr
187,56 Tr
180,10 Tr
-17,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google