Finance

Danh sách
1218:TPE
Taisun Enterprise Co Ltd
14,55 NT$
-0,68%
(-0,100) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1218...
Mở
14,65 NT$
Cao
14,65 NT$
Thấp
14,45 NT$
Vốn hoá thị trường
7,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
714,58 N
Khối lượng
403,50 N
Cổ tức
9,07%
Cổ tức hằng quý
0,33 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,15 NT$
EPS
-0,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
486,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
14,65 NT$
Cao
14,65 NT$
Thấp
14,45 NT$
Vốn hoá thị trường
7,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
714,58 N
Khối lượng
403,50 N
Cổ tức
9,07%
Cổ tức hằng quý
0,33 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,15 NT$
EPS
-0,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
486,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taisun Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,79 N
Ngày thành lập26 thg 10, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaisun.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,80 T
2,38 T
2,65 T
2,38 T
Giá vốn hàng bán
2,28 T
1,99 T
2,20 T
2,04 T
Chi phí doanh thu
2,28 T
1,99 T
2,20 T
2,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,60 Tr
5,53 Tr
5,37 Tr
5,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
403,43 Tr
326,46 Tr
281,50 Tr
279,57 Tr
Chi phí hoạt động
412,82 Tr
330,95 Tr
287,46 Tr
286,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,69 T
2,32 T
2,49 T
2,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
114,28 Tr
61,78 Tr
167,47 Tr
52,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,30 Tr
6,69 Tr
1,35 Tr
-772,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
223,74 Tr
263,47 Tr
192,49 Tr
-924,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
222,24 Tr
102,33 Tr
192,32 Tr
-921,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,43 Tr
6,27 Tr
34,86 Tr
19,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,36%
2,38%
18,11%
-2,15%
Chi phí hoạt động khác
176,00 N
-35,00 N
4,00 N
6,00 N
Thu nhập ròng
198,20 Tr
253,07 Tr
157,47 Tr
-944,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,07%
10,62%
5,93%
-39,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
85,21 Tr
12,33 Tr
6,04 Tr
13,09 Tr
Chi phí lãi suất
-1,48 Tr
-1,37 Tr
-1,38 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
83,73 Tr
10,96 Tr
4,67 Tr
11,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
147,44 Tr
96,42 Tr
202,37 Tr
89,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,36 Tr
-161,98 Tr
-214,00 N
-545,00 N
Các ứng dụng của Google