Trang chủ121850 • KOSDAQ
add
Koyj Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.959,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.816,00 ₩ - 2.280,00 ₩
Phạm vi một năm
461,41 ₩ - 15.516,37 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
9,93 T KRW
Số lượng trung bình
117,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,06 T | -64,60% |
Chi phí hoạt động | 1,82 T | 26,06% |
Thu nhập ròng | -6,69 T | -538,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -324,94 | -1.704,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,64 T | -387,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,01 T | -52,92% |
Tổng tài sản | 21,85 T | -23,94% |
Tổng nợ | 20,66 T | 25,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,69 T | -538,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,63 T | 37,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 121,49 Tr | -23,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,80 Tr | 67,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,69 T | 35,08% |
Dòng tiền tự do | -463,77 Tr | 83,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
66