Finance

Danh sách
Tại sao 121800 giảm 100,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
121800:KOSDAQ
Vidente Co Ltd
-100,00%
(-3.320,00) 1 ngày
2 thg 10, 18:57:48 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 121800...
Vốn hoá thị trường
193,53 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3.365 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.260 ₩
EPS
-629 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,20 Tr
Số nhân viên
54
Vốn hoá thị trường
193,53 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3.365 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.260 ₩
EPS
-629 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,20 Tr
Số nhân viên
54
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vidente Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Young-man
Số nhân viên54
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvidente.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,48 T
2,96 T
2,84 T
3,11 T
Giá vốn hàng bán
2,00 T
1,23 T
1,47 T
2,02 T
Chi phí doanh thu
2,00 T
1,23 T
1,47 T
2,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
208,71 Tr
233,23 Tr
225,18 Tr
233,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,24 T
1,79 T
1,30 T
2,89 T
Chi phí hoạt động
2,69 T
2,15 T
1,57 T
3,16 T
Tổng chi phí hoạt động
4,70 T
3,38 T
3,04 T
5,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,22 T
-422,58 Tr
-203,18 Tr
-2,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-201,46 Tr
5,70 T
27,00 Tr
17,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,41 T
-35,08 T
-42,93 T
-2,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,70 T
5,68 T
592,01 Tr
-1,76 T
Chi phí thuế thu nhập
2,21 T
-3,09 T
-2,31 T
-7,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,78%
8,81%
5,39%
0,33%
Chi phí hoạt động khác
139,54 Tr
35,66 Tr
42,56 Tr
191,38 Tr
Thu nhập ròng
26,22 T
-31,96 T
-40,61 T
-2,22 T
Biên lợi nhuận ròng
1.057,59%
-1.079,83%
-1.429,79%
-71,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
491,52 Tr
266,68 Tr
33,06 Tr
54,53 Tr
Chi phí lãi suất
-218,30 Tr
-186,04 Tr
-162,84 Tr
-155,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
273,22 Tr
80,64 Tr
-129,78 Tr
-100,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
84,74 Tr
67,01 Tr
41,21 Tr
41,18 Tr
EBITDA
-1,73 T
79,20 Tr
52,45 Tr
-1,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,25 Tr
3,40 Tr
-
-1,31 Tr
Các ứng dụng của Google