Finance

Danh sách
1216:HKG
Zhongyuan Bank Co Ltd
0,28 HK$
-1,75%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1216...
Mở
0,28 HK$
Cao
0,28 HK$
Thấp
0,28 HK$
Vốn hoá thị trường
10,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
314,87 N
Khối lượng
173,00 N
Chỉ số P/E
2,89
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,27 HK$
EPS
0,10 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,94 T
Số nhân viên
18 N
Mở
0,28 HK$
Cao
0,28 HK$
Thấp
0,28 HK$
Vốn hoá thị trường
10,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
314,87 N
Khối lượng
173,00 N
Chỉ số P/E
2,89
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,27 HK$
EPS
0,10 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,94 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhongyuan Bank is a commercial bank in mainland China that provides financial services. The bank provides services including personal banking, corporate banking, microloans, wealth management and internet banking. It was founded on December 23, 2014, in Zhengzhou, Henan. According to Forbes, as of 2022 it had a market cap of US$2.8 billion and US$5 billion in sales. Wikipedia
Giới thiệu về Zhongyuan Bank Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,5 N
Ngày thành lập23 thg 12, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzybank.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,65 T
3,65 T
3,08 T
3,08 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,10 T
3,10 T
1,88 T
1,88 T
Chi phí hoạt động
3,22 T
3,22 T
1,95 T
1,95 T
Tổng chi phí hoạt động
3,22 T
3,22 T
1,95 T
1,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
434,12 Tr
434,12 Tr
1,13 T
1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
388,43 Tr
388,43 Tr
925,74 Tr
925,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
388,43 Tr
388,43 Tr
925,74 Tr
925,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-335,18 Tr
-335,18 Tr
-149,13 Tr
-149,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-86,29%
-86,29%
-16,11%
-16,11%
Chi phí hoạt động khác
111,92 Tr
111,92 Tr
65,32 Tr
65,32 Tr
Thu nhập ròng
777,52 Tr
777,52 Tr
1,06 T
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
21,30%
21,30%
34,45%
34,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
87,71 Tr
87,71 Tr
-17,81 Tr
-17,81 Tr
Các ứng dụng của Google