Finance

Danh sách
1214:TADAWUL
Al Hassan Ghazi Ibrahim Shaker Co SJSC
9,43 SAR
-1,98%
(-0,19) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:18 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1214...
Mở
9,60 SAR
Cao
9,60 SAR
Thấp
9,30 SAR
Vốn hoá thị trường
638,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
456,15 N
Khối lượng
443,82 N
Chỉ số P/E
9,78
Cao nhất trong 52 tuần
23,14 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,30 SAR
EPS
0,96 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,70 Tr
Mở
9,60 SAR
Cao
9,60 SAR
Thấp
9,30 SAR
Vốn hoá thị trường
638,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
456,15 N
Khối lượng
443,82 N
Chỉ số P/E
9,78
Cao nhất trong 52 tuần
23,14 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,30 SAR
EPS
0,96 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,70 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al Hassan Ghazi Ibrahim Shaker Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshaker.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
344,90 Tr
280,88 Tr
402,17 Tr
340,96 Tr
Giá vốn hàng bán
259,17 Tr
214,84 Tr
306,82 Tr
261,16 Tr
Chi phí doanh thu
259,17 Tr
214,84 Tr
306,82 Tr
261,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,18 Tr
44,20 Tr
69,50 Tr
69,97 Tr
Chi phí hoạt động
64,46 Tr
46,40 Tr
72,98 Tr
70,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
323,63 Tr
261,24 Tr
379,80 Tr
331,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,28 Tr
19,63 Tr
22,36 Tr
9,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-23,38 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,32 Tr
17,84 Tr
26,27 Tr
6,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,18 Tr
16,76 Tr
26,27 Tr
6,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,50 Tr
1,05 Tr
2,00 Tr
1,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,76%
5,88%
7,61%
23,71%
Chi phí hoạt động khác
-473,00 N
-548,00 N
-589,00 N
-498,00 N
Thu nhập ròng
17,82 Tr
16,83 Tr
24,28 Tr
5,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,17%
5,99%
6,04%
1,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
16,45 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-7,22 Tr
-
-6,17 Tr
-6,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,22 Tr
16,45 Tr
-6,17 Tr
-6,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,07 Tr
21,82 Tr
24,48 Tr
11,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google