Finance

Danh sách
1213:TPE
Oceanic Beverages Co Inc
7,46 NT$
-0,53%
(-0,040) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1213...
Mở
7,46 NT$
Cao
7,46 NT$
Thấp
7,46 NT$
Vốn hoá thị trường
422,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,57 N
Khối lượng
6,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,90 NT$
EPS
-0,96 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,62 Tr
Số nhân viên
100
Mở
7,46 NT$
Cao
7,46 NT$
Thấp
7,46 NT$
Vốn hoá thị trường
422,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,57 N
Khối lượng
6,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,90 NT$
EPS
-0,96 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,62 Tr
Số nhân viên
100
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oceanic Beverages Co Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên100
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,59 Tr
70,58 Tr
77,08 Tr
73,50 Tr
Giá vốn hàng bán
91,97 Tr
73,18 Tr
78,63 Tr
74,64 Tr
Chi phí doanh thu
91,97 Tr
73,18 Tr
78,63 Tr
74,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,23 Tr
11,30 Tr
11,00 Tr
9,31 Tr
Chi phí hoạt động
10,23 Tr
11,30 Tr
11,00 Tr
9,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
102,20 Tr
84,48 Tr
89,63 Tr
83,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,61 Tr
-13,90 Tr
-12,55 Tr
-10,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-58,00 N
90,00 N
-7,86 Tr
207,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,66 Tr
-13,55 Tr
-20,32 Tr
-10,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,66 Tr
-13,55 Tr
-20,32 Tr
-10,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
464,00 N
-2,02 Tr
781,00 N
162,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,35%
14,89%
-3,84%
-1,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-11,12 Tr
-11,53 Tr
-21,11 Tr
-10,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,14%
-16,34%
-27,38%
-14,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
677,00 N
741,00 N
585,00 N
394,00 N
Chi phí lãi suất
-551,00 N
-532,00 N
-513,00 N
-495,00 N
Chi phí lãi suất ròng
126,00 N
209,00 N
72,00 N
-101,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,91 Tr
-11,19 Tr
-9,91 Tr
-7,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google