Finance

Danh sách
1211:TADAWUL
Saudi Arabian Mining Company SJSC
60,00 SAR
-0,91%
(-0,55) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:56 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1211...
Mở
60,50 SAR
Cao
60,50 SAR
Thấp
59,00 SAR
Vốn hoá thị trường
233,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
953,90 N
Chỉ số P/E
30,30
Cao nhất trong 52 tuần
79,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
54,90 SAR
EPS
1,98 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
4 N
Mở
60,50 SAR
Cao
60,50 SAR
Thấp
59,00 SAR
Vốn hoá thị trường
233,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
953,90 N
Chỉ số P/E
30,30
Cao nhất trong 52 tuần
79,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
54,90 SAR
EPS
1,98 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Maʽaden, also known as the Saudi Arabian Mining Co., is a Saudi state-owned mining company headquartered in Riyadh. It was formed as a Saudi joint stock company on 23 March 1997 for the purpose of facilitating the development of Saudi Arabia's mineral resources. The Saudi government still owns 50% of its shares while the remaining 50% are listed in Tadawul. It is the largest mining company in Saudi Arabia. Saudi Arabian Mining Company was ranked 24th on Forbes Middle East's Top 100 Listed Companies 2025 list. Wikipedia
Giới thiệu về Saudi Arabian Mining Company SJSC
Giám đốc điều hànhRobert Wilt
Số nhân viên4,37 N
Ngày thành lập23 thg 3, 1997
Trụ sở chínhRi-át, Riyadh, Ả Rập Xê-út
Lĩnh vực-
Trang webmaaden.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,01 T
10,64 T
8,79 T
10,94 T
Giá vốn hàng bán
6,05 T
6,43 T
5,66 T
7,55 T
Chi phí doanh thu
6,05 T
6,43 T
5,66 T
7,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
739,78 Tr
1,15 T
684,20 Tr
767,12 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 T
1,77 T
591,70 Tr
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
7,07 T
8,20 T
6,25 T
8,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,94 T
2,44 T
2,53 T
2,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-57,51 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,66 T
1,92 T
1,92 T
2,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,68 T
3,01 T
2,09 T
2,57 T
Chi phí thuế thu nhập
124,34 Tr
26,43 Tr
128,39 Tr
174,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,67%
1,38%
6,70%
7,12%
Chi phí hoạt động khác
-4,57 Tr
64,00 Tr
-356,11 Tr
-65,22 Tr
Thu nhập ròng
2,21 T
1,67 T
1,64 T
2,18 T
Biên lợi nhuận ròng
22,03%
15,70%
18,62%
19,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,43
0,42
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
144,23 Tr
105,40 Tr
117,49 Tr
151,46 Tr
Chi phí lãi suất
-490,20 Tr
-293,07 Tr
-490,11 Tr
-344,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-345,98 Tr
-187,67 Tr
-372,62 Tr
-192,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,01 T
3,59 T
3,61 T
3,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google