Finance

Danh sách
1210:TPE
Great Wall Enterprise Co Ltd
51,10 NT$
-0,39%
(-0,20) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1210...
Mở
51,20 NT$
Cao
51,30 NT$
Thấp
50,90 NT$
Vốn hoá thị trường
45,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,60
Cao nhất trong 52 tuần
59,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,20 NT$
EPS
4,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
731,35 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
51,20 NT$
Cao
51,30 NT$
Thấp
50,90 NT$
Vốn hoá thị trường
45,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
1,79 Tr
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,60
Cao nhất trong 52 tuần
59,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,20 NT$
EPS
4,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
731,35 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Great Wall Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,6 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdachan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,68 T
26,21 T
26,90 T
26,96 T
Giá vốn hàng bán
21,01 T
22,11 T
23,12 T
23,37 T
Chi phí doanh thu
21,01 T
22,11 T
23,12 T
23,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,71 Tr
54,24 Tr
57,34 Tr
53,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,51 T
2,72 T
2,54 T
2,63 T
Chi phí hoạt động
2,58 T
2,71 T
2,60 T
2,69 T
Tổng chi phí hoạt động
23,60 T
24,82 T
25,72 T
26,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,08 T
1,39 T
1,18 T
913,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
151,26 Tr
224,31 Tr
126,13 Tr
60,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,29 T
1,99 T
1,21 T
897,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,41 T
1,21 T
870,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
301,70 Tr
403,55 Tr
239,41 Tr
299,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,48%
20,30%
19,81%
33,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
780,85 Tr
1,39 T
788,70 Tr
446,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,16%
5,30%
2,93%
1,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,65
-
0,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
188,85 Tr
40,47 Tr
49,27 Tr
59,08 Tr
Chi phí lãi suất
-162,74 Tr
-103,05 Tr
-145,22 Tr
-178,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
26,10 Tr
-62,59 Tr
-95,95 Tr
-119,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,45 T
2,04 T
2,06 T
1,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-67,26 Tr
-1,15 T
4,97 Tr
-26,76 Tr
Các ứng dụng của Google