Finance

Danh sách
1210:TADAWUL
Basic Chemical Industries Company SJSC
23,15 SAR
-0,34%
(-0,080) 1 ngày
15 thg 10, 15:14:15 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1210...
Mở
23,07 SAR
Cao
23,18 SAR
Thấp
22,81 SAR
Vốn hoá thị trường
636,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
52,77 N
Khối lượng
19,31 N
Chỉ số P/E
16,26
Cao nhất trong 52 tuần
29,16 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
22,56 SAR
EPS
1,42 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,16 Tr
Số nhân viên
376
Mở
23,07 SAR
Cao
23,18 SAR
Thấp
22,81 SAR
Vốn hoá thị trường
636,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
52,77 N
Khối lượng
19,31 N
Chỉ số P/E
16,26
Cao nhất trong 52 tuần
29,16 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
22,56 SAR
EPS
1,42 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,16 Tr
Số nhân viên
376
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Basic Chemical Industries Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên376
Ngày thành lập1 thg 2, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbci.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
190,42 Tr
189,50 Tr
182,56 Tr
197,30 Tr
Giá vốn hàng bán
140,31 Tr
172,98 Tr
143,98 Tr
145,19 Tr
Chi phí doanh thu
140,31 Tr
172,98 Tr
143,98 Tr
145,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,79 Tr
-3,52 Tr
22,34 Tr
27,16 Tr
Chi phí hoạt động
27,68 Tr
-3,64 Tr
21,63 Tr
28,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
167,99 Tr
169,34 Tr
165,61 Tr
173,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,43 Tr
20,16 Tr
16,95 Tr
23,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
868,63 N
12,47 Tr
1,08 Tr
12,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,45 Tr
16,31 Tr
13,83 Tr
31,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,45 Tr
19,91 Tr
13,83 Tr
31,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,75 Tr
3,28 Tr
3,28 Tr
1,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,93%
20,12%
23,74%
5,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,80 Tr
6,48 Tr
5,28 Tr
17,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,15%
3,42%
2,89%
8,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
183,75 N
183,75 N
183,75 N
183,75 N
Chi phí lãi suất
-5,04 Tr
-12,91 Tr
-4,39 Tr
-4,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,85 Tr
-12,72 Tr
-4,21 Tr
-4,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,87 Tr
29,18 Tr
25,44 Tr
35,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,44 N
173,85 N
-
-11,46 Tr
Các ứng dụng của Google