Finance

Danh sách
Tại sao 1209 tăng 2,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
1209:HKG
China Resources Mixc Lifestyle Srvcs Ltd
39,68 HK$
+2,32%
(+0,90) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1209...
Mở
39,02 HK$
Cao
40,40 HK$
Thấp
38,92 HK$
Vốn hoá thị trường
90,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
0,32 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,49
Cao nhất trong 52 tuần
51,15 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,14 HK$
EPS
2,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
37 N
Mở
39,02 HK$
Cao
40,40 HK$
Thấp
38,92 HK$
Vốn hoá thị trường
90,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
0,32 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,49
Cao nhất trong 52 tuần
51,15 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,14 HK$
EPS
2,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Resources Mixc Lifestyle Services is a publicly listed Chinese property management and commercial operational services provider in China. It is a subsidiary of China Resources Land which it used to be part of until it was spun off in 2020. The company is known for operating the Mixc brand of luxury shopping malls in China. Wikipedia
Giới thiệu về China Resources Mixc Lifestyle Srvcs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37,1 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,75 T
4,75 T
4,61 T
4,61 T
Giá vốn hàng bán
3,13 T
3,13 T
2,86 T
2,86 T
Chi phí doanh thu
3,13 T
3,13 T
2,86 T
2,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
409,38 Tr
409,38 Tr
308,59 Tr
308,59 Tr
Chi phí hoạt động
458,97 Tr
458,97 Tr
352,65 Tr
352,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,59 T
3,59 T
3,21 T
3,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 T
1,16 T
1,40 T
1,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,74 Tr
32,74 Tr
26,82 Tr
26,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,30 T
1,30 T
1,52 T
1,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
1,21 T
1,43 T
1,43 T
Chi phí thuế thu nhập
288,24 Tr
288,24 Tr
373,63 Tr
373,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,24%
22,24%
24,50%
24,50%
Chi phí hoạt động khác
49,59 Tr
49,59 Tr
44,06 Tr
44,06 Tr
Thu nhập ròng
969,35 Tr
969,35 Tr
1,12 T
1,12 T
Biên lợi nhuận ròng
20,41%
20,41%
24,30%
24,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,78 Tr
41,78 Tr
32,94 Tr
32,94 Tr
Chi phí lãi suất
-27,43 Tr
-27,43 Tr
-26,89 Tr
-26,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,35 Tr
14,35 Tr
6,04 Tr
6,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,20 T
1,20 T
1,47 T
1,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,29 Tr
6,29 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google