Finance

Danh sách
Tại sao 1208 giảm 2,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
1208:HKG
Minerals and Metals Group
7,64 HK$
-2,99%
(-0,23) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1208...
Mở
7,95 HK$
Cao
8,03 HK$
Thấp
7,56 HK$
Vốn hoá thị trường
98,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,06 Tr
Khối lượng
60,44 Tr
Chỉ số P/E
11,52
Cao nhất trong 52 tuần
11,96 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,21 HK$
EPS
0,66 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,85 T
Số nhân viên
6 N
Mở
7,95 HK$
Cao
8,03 HK$
Thấp
7,56 HK$
Vốn hoá thị trường
98,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,06 Tr
Khối lượng
60,44 Tr
Chỉ số P/E
11,52
Cao nhất trong 52 tuần
11,96 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,21 HK$
EPS
0,66 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,85 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MMG Limited is a mid-tier global resources company that mines, explores and develops base metal projects around the world. MMG's largest shareholder is China Minmetals with 67.49%. Wikipedia
Giới thiệu về Minerals and Metals Group
Giám đốc điều hànhXiaoyu Gao
Số nhân viên5,6 N
Ngày thành lập17 thg 6, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmmg.com
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,27 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,70 T
1,70 T
2,27 T
2,27 T
Giá vốn hàng bán
728,90 Tr
728,90 Tr
908,90 Tr
908,90 Tr
Chi phí doanh thu
728,90 Tr
728,90 Tr
908,90 Tr
908,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
358,55 Tr
358,55 Tr
275,10 Tr
275,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,09 T
1,18 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
613,05 Tr
613,05 Tr
1,09 T
1,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,35 Tr
-2,35 Tr
-19,90 Tr
-19,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
403,85 Tr
403,85 Tr
1,03 T
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
558,00 Tr
558,00 Tr
1,03 T
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
209,40 Tr
209,40 Tr
349,35 Tr
349,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
51,85%
51,85%
33,84%
33,84%
Chi phí hoạt động khác
8,00 Tr
8,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
84,70 Tr
84,70 Tr
448,60 Tr
448,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,98%
4,98%
19,76%
19,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,25 Tr
5,25 Tr
8,55 Tr
8,55 Tr
Chi phí lãi suất
-57,95 Tr
-57,95 Tr
-42,35 Tr
-42,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,70 Tr
-52,70 Tr
-33,80 Tr
-33,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
320,95 Tr
320,95 Tr
275,10 Tr
275,10 Tr
EBITDA
941,45 Tr
941,45 Tr
1,35 T
1,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
900,00 N
900,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google