Finance

Danh sách
1202:TADAWUL
Middle East Co fr Mnfg&Prdcg Paper SJSC
15,82 SAR
-1,37%
(-0,22) 1 ngày
15 thg 10, 11:20:10 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1202...
Mở
15,95 SAR
Cao
15,95 SAR
Thấp
15,70 SAR
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
349,55 N
Khối lượng
133,85 N
Chỉ số P/E
52,43
Cao nhất trong 52 tuần
27,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
15,46 SAR
EPS
0,30 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,66 Tr
Số nhân viên
497
Mở
15,95 SAR
Cao
15,95 SAR
Thấp
15,70 SAR
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
349,55 N
Khối lượng
133,85 N
Chỉ số P/E
52,43
Cao nhất trong 52 tuần
27,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
15,46 SAR
EPS
0,30 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,66 Tr
Số nhân viên
497
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Middle East Co fr Mnfg&Prdcg Paper SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên497
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmepco.biz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
278,97 Tr
247,33 Tr
244,29 Tr
298,01 Tr
Giá vốn hàng bán
242,62 Tr
223,48 Tr
217,68 Tr
241,49 Tr
Chi phí doanh thu
242,62 Tr
223,48 Tr
217,68 Tr
241,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,89 Tr
25,69 Tr
19,43 Tr
37,80 Tr
Chi phí hoạt động
19,22 Tr
25,22 Tr
21,84 Tr
36,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
261,83 Tr
248,70 Tr
239,52 Tr
277,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,14 Tr
-1,37 Tr
4,77 Tr
20,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,60 Tr
499,57 N
925,46 N
17,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,60 Tr
-5,64 Tr
925,46 N
17,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,65 Tr
2,60 Tr
2,33 Tr
1,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,94%
519,58%
251,32%
10,50%
Chi phí hoạt động khác
-2,21 Tr
-354,76 N
-1,60 Tr
-712,72 N
Thu nhập ròng
14,31 Tr
-1,46 Tr
-1,99 Tr
15,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,13%
-0,59%
-0,82%
5,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,84 Tr
6,30 Tr
4,77 Tr
4,03 Tr
Chi phí lãi suất
-8,27 Tr
-8,56 Tr
-8,62 Tr
-7,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-431,71 N
-2,25 Tr
-3,85 Tr
-3,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,93 Tr
25,68 Tr
29,50 Tr
44,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-35,52 N
32,47 N
-207,79 N
Các ứng dụng của Google