Finance

Danh sách
1201:TADAWUL
Takween Advanced Industries SJSC
3,76 SAR
-1,05%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:40 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1201...
Mở
3,80 SAR
Cao
3,80 SAR
Thấp
3,65 SAR
Vốn hoá thị trường
287,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
601,60 N
Khối lượng
290,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,85 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,65 SAR
EPS
-2,99 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,13 Tr
Số nhân viên
498
Mở
3,80 SAR
Cao
3,80 SAR
Thấp
3,65 SAR
Vốn hoá thị trường
287,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
601,60 N
Khối lượng
290,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,85 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,65 SAR
EPS
-2,99 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,13 Tr
Số nhân viên
498
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Takween Advanced Industries SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên498
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webtakweenai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
166,54 Tr
151,70 Tr
217,19 Tr
205,46 Tr
Giá vốn hàng bán
149,07 Tr
128,42 Tr
200,41 Tr
186,02 Tr
Chi phí doanh thu
149,07 Tr
128,42 Tr
200,41 Tr
186,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,52 Tr
22,17 Tr
26,10 Tr
26,53 Tr
Chi phí hoạt động
13,52 Tr
17,64 Tr
22,61 Tr
36,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
162,59 Tr
146,06 Tr
223,02 Tr
222,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,96 Tr
5,63 Tr
-5,83 Tr
-16,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
329,00 N
-7,26 Tr
-1,49 Tr
5,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,38 Tr
-150,57 Tr
-18,88 Tr
-43,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,38 Tr
-30,37 Tr
-69,49 Tr
-30,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,56 Tr
71,00 N
122,00 N
174,00 N
Thuế suất hiệu dụng
8,95%
-0,05%
-0,65%
-0,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-15,82 Tr
-150,64 Tr
-19,00 Tr
-43,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,50%
-99,30%
-8,75%
-21,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
111,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-18,64 Tr
-9,84 Tr
-19,62 Tr
-19,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,64 Tr
-9,73 Tr
-19,62 Tr
-19,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,68 Tr
6,23 Tr
11,47 Tr
501,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,72 Tr
1,62 Tr
-
14,81 Tr
Các ứng dụng của Google