Finance

Danh sách
120110:KRX
Kolon Industries
48.450,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:46:36 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 120110...
Mở
47.500 ₩
Cao
48.750 ₩
Thấp
46.750 ₩
Vốn hoá thị trường
1,52 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
192,72 N
Khối lượng
92,36 N
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
400 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,22
Cao nhất trong 52 tuần
104.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
33.900 ₩
EPS
3.184 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,95 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
47.500 ₩
Cao
48.750 ₩
Thấp
46.750 ₩
Vốn hoá thị trường
1,52 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
192,72 N
Khối lượng
92,36 N
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
400 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,22
Cao nhất trong 52 tuần
104.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
33.900 ₩
EPS
3.184 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,95 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kolon Industries is a Korean chemical and textile manufacturing company. It was founded in 1957 as Korea Nylon Inc., an early manufacturer in the Korean nylon industry. It has since expanded to produce chemicals, other materials and fashion. In 2015 Kolon Industries opened a shopping mall built with shipping containers, the first of its kind in South Korea. It has a US subsidiary, Kolon USA Inc., selling polyester film and nylon film. Wikipedia
Giới thiệu về Kolon Industries
Giám đốc điều hànhHee Goo Jang
Số nhân viên4,31 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 NT
1,20 NT
1,24 NT
1,36 NT
Giá vốn hàng bán
887,65 T
855,94 T
902,11 T
965,16 T
Chi phí doanh thu
887,65 T
855,94 T
902,11 T
965,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,65 T
17,84 T
16,33 T
15,84 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
229,24 T
295,14 T
239,10 T
254,23 T
Chi phí hoạt động
266,06 T
337,00 T
273,40 T
293,61 T
Tổng chi phí hoạt động
1,15 NT
1,19 NT
1,18 NT
1,26 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,90 T
9,76 T
61,92 T
97,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,59 T
4,29 T
1,81 T
-3,24 T
EBT bao gồm các mục bất thường
15,99 T
-29,01 T
83,95 T
85,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,75 T
26,88 T
81,32 T
97,40 T
Chi phí thuế thu nhập
5,61 T
-21,59 T
4,25 T
19,03 T
Thuế suất hiệu dụng
35,07%
74,42%
5,06%
22,39%
Chi phí hoạt động khác
881,77 Tr
3,10 T
1,84 T
3,79 T
Thu nhập ròng
6,17 T
-9,52 T
74,23 T
64,92 T
Biên lợi nhuận ròng
0,52%
-0,79%
6,00%
4,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,34 T
11,70 T
11,04 T
12,37 T
Chi phí lãi suất
-28,67 T
-28,99 T
-26,62 T
-27,16 T
Chi phí lãi suất ròng
-18,33 T
-17,30 T
-15,57 T
-14,79 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,68 T
15,86 T
15,71 T
17,36 T
EBITDA
92,56 T
74,06 T
125,01 T
162,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
767,37 Tr
1,73 T
-76,16 Tr
996,41 Tr
Các ứng dụng của Google