Finance

Danh sách
1177:HKG
Sino Biopharmaceutical Ltd
5,25 HK$
-0,38%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1177...
Mở
5,40 HK$
Cao
5,50 HK$
Thấp
5,14 HK$
Vốn hoá thị trường
98,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,33 Tr
Khối lượng
83,88 Tr
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
33,86
Cao nhất trong 52 tuần
7,79 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,19 HK$
EPS
0,16 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,64 T
Số nhân viên
23 N
Mở
5,40 HK$
Cao
5,50 HK$
Thấp
5,14 HK$
Vốn hoá thị trường
98,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,33 Tr
Khối lượng
83,88 Tr
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
33,86
Cao nhất trong 52 tuần
7,79 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,19 HK$
EPS
0,16 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,64 T
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sino Biopharmaceutical Limited, shortly SBP Group, is a pharmaceutical conglomerate in China. The Company was listed on the Hong Kong Stock Exchange in 2000 and included in 2013 as a constituent stock of MSCI Global Standard Indices – MSCI China Index, Hang Seng Index in 2018, Hang Seng China Enterprises Index in 2019, and Hang Seng Connect Biotech 50 Index and Hang Seng China 25 Index in 2020. The Group’s principal subsidiaries include: Chia Tai Tianqing Pharmaceutical Group Co. Ltd., Beijing Tide Pharmaceutical Co. Ltd., Nanjing Chia Tai Tianqing Pharmaceutical Co., Ltd., Jiangsu Chia Tai Fenghai Pharmaceutical Co., Ltd., Jiangsu Chia Tai Qingjiang Pharmaceutical Co., Ltd. and invoX Pharma Limited. Its products including biopharmaceutical and chemical medicines are used in a host of therapeutic areas, such as tumors, liver diseases, respiratory system diseases and surgery/analgesia. Wikipedia
Giới thiệu về Sino Biopharmaceutical Ltd
Giám đốc điều hànhLi Yi
Số nhân viên22,8 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websbpgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,13 T
7,13 T
9,72 T
9,72 T
Giá vốn hàng bán
1,31 T
1,31 T
1,65 T
1,65 T
Chi phí doanh thu
1,31 T
1,31 T
1,65 T
1,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,93 T
2,93 T
1,54 T
1,54 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,80 T
2,80 T
3,11 T
3,11 T
Chi phí hoạt động
4,38 T
4,38 T
4,77 T
4,77 T
Tổng chi phí hoạt động
5,69 T
5,69 T
6,42 T
6,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,44 T
1,44 T
3,31 T
3,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
97,99 Tr
97,99 Tr
76,64 Tr
76,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
488,22 Tr
488,22 Tr
3,67 T
3,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,55 T
1,55 T
3,56 T
3,56 T
Chi phí thuế thu nhập
323,77 Tr
323,77 Tr
597,96 Tr
597,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
66,32%
66,32%
16,29%
16,29%
Chi phí hoạt động khác
-1,35 T
-1,35 T
113,21 Tr
113,21 Tr
Thu nhập ròng
-522,62 Tr
-522,62 Tr
1,72 T
1,72 T
Biên lợi nhuận ròng
-7,33%
-7,33%
17,66%
17,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
196,36 Tr
196,36 Tr
250,06 Tr
250,06 Tr
Chi phí lãi suất
-77,56 Tr
-77,56 Tr
-84,75 Tr
-84,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
118,80 Tr
118,80 Tr
165,31 Tr
165,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,66 T
1,66 T
3,57 T
3,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,58 Tr
-5,58 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google