Finance

Danh sách
Tại sao 117580 giảm 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
117580:KRX
Daesung Energy Co Ltd
6.970,00 ₩
-2,52%
(-180,00) 1 ngày
20 thg 10, 12:42:50 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 117580...
Mở
7.100 ₩
Cao
7.170 ₩
Thấp
6.930 ₩
Vốn hoá thị trường
191,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
297,73 N
Khối lượng
44,47 N
Cổ tức
3,59%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
7,82
Cao nhất trong 52 tuần
16.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.400 ₩
EPS
891 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,50 Tr
Số nhân viên
381
Mở
7.100 ₩
Cao
7.170 ₩
Thấp
6.930 ₩
Vốn hoá thị trường
191,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
297,73 N
Khối lượng
44,47 N
Cổ tức
3,59%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
7,82
Cao nhất trong 52 tuần
16.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.400 ₩
EPS
891 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,50 Tr
Số nhân viên
381
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daesung Energy Co Ltd
Giám đốc điều hànhHong Sik Yoon
Số nhân viên381
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
307,63 T
424,17 T
170,99 T
128,33 T
Giá vốn hàng bán
265,69 T
367,01 T
141,33 T
101,97 T
Chi phí doanh thu
265,69 T
367,01 T
141,33 T
101,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,92 T
29,35 T
27,33 T
29,06 T
Chi phí hoạt động
31,57 T
30,85 T
28,75 T
31,14 T
Tổng chi phí hoạt động
297,26 T
397,85 T
170,08 T
133,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,37 T
26,32 T
913,64 Tr
-4,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-562,10 Tr
1,62 T
809,07 Tr
742,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,49 T
27,62 T
831,61 Tr
-4,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,72 T
27,21 T
485,33 Tr
-4,73 T
Chi phí thuế thu nhập
1,92 T
6,72 T
-1,03 T
-1,04 T
Thuế suất hiệu dụng
20,19%
24,32%
-123,64%
24,67%
Chi phí hoạt động khác
125,91 Tr
127,45 Tr
36,31 Tr
752,26 Tr
Thu nhập ròng
7,57 T
20,91 T
1,86 T
-3,16 T
Biên lợi nhuận ròng
2,46%
4,93%
1,09%
-2,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
624,98 Tr
254,12 Tr
173,25 Tr
107,94 Tr
Chi phí lãi suất
-1,33 T
-961,61 Tr
-945,93 Tr
-1,01 T
Chi phí lãi suất ròng
-703,24 Tr
-707,49 Tr
-772,68 Tr
-899,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,33 T
1,33 T
1,30 T
1,25 T
EBITDA
17,39 T
33,22 T
7,84 T
2,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
187,89 Tr
-27,53 Tr
-3,51 Tr
-288,49 Tr
Các ứng dụng của Google