Trang chủ115530 • KOSDAQ
add
CNPlus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
372,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
373,00 ₩ - 401,00 ₩
Phạm vi một năm
239,00 ₩ - 623,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,71 T KRW
Số lượng trung bình
3,65 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,66 T | -62,11% |
Chi phí hoạt động | 1,64 T | -55,67% |
Thu nhập ròng | 1,97 T | 313,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,75 | 663,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 T | 686,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,78 T | -52,64% |
Tổng tài sản | 48,53 T | -3,91% |
Tổng nợ | 41,72 T | 2,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,97 T | 313,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -434,99 Tr | -110,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -283,81 Tr | -116,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,45 T | -219,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,15 T | -139,53% |
Dòng tiền tự do | -3,12 T | -163,19% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
56