Finance

Danh sách
Tại sao 115450 tăng 8,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
115450:KOSDAQ
HLB Therapeutics Co Ltd
3.175,00 ₩
+8,36%
(+245,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:06 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 115450...
Mở
2.900 ₩
Cao
3.540 ₩
Thấp
2.875 ₩
Vốn hoá thị trường
300,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
538,01 N
Khối lượng
9,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4.160 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.342 ₩
EPS
-205 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,68 Tr
Số nhân viên
49
Mở
2.900 ₩
Cao
3.540 ₩
Thấp
2.875 ₩
Vốn hoá thị trường
300,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
538,01 N
Khối lượng
9,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4.160 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.342 ₩
EPS
-205 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,68 Tr
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HLB Therapeutics Co Ltd
Giám đốc điều hànhAhn Gi-hong
Số nhân viên49
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,06 T
22,78 T
13,05 T
12,56 T
Giá vốn hàng bán
16,93 T
15,80 T
13,76 T
13,93 T
Chi phí doanh thu
16,93 T
15,80 T
13,76 T
13,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,56 T
2,86 T
2,28 T
2,07 T
Chi phí hoạt động
4,56 T
2,88 T
2,52 T
3,36 T
Tổng chi phí hoạt động
21,49 T
18,68 T
16,28 T
17,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,43 T
4,09 T
-3,24 T
-4,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
98,79 Tr
-15,45 Tr
-72,96 N
12,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,59 T
-1,18 T
-4,45 T
-8,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,62 T
146,67 Tr
-4,70 T
-8,78 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-1,68 T
-
223,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
142,88%
-
-2,54%
Chi phí hoạt động khác
94,74 Tr
-4,70 Tr
62,65 Tr
85,30 Tr
Thu nhập ròng
-5,48 T
642,67 Tr
-4,32 T
-8,87 T
Biên lợi nhuận ròng
-34,11%
2,82%
-33,11%
-70,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
152,74 Tr
59,27 Tr
105,82 Tr
71,81 Tr
Chi phí lãi suất
-327,63 Tr
-353,28 Tr
-487,18 Tr
-514,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-174,89 Tr
-294,02 Tr
-381,36 Tr
-442,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
222,85 Tr
235,01 Tr
262,42 Tr
262,85 Tr
EBITDA
-4,97 T
4,63 T
-2,62 T
-4,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,88 Tr
-
-
40,28 Tr
Các ứng dụng của Google