Finance

Danh sách
1140:TADAWUL
Bank Albilad SJSC
21,95 SAR
+0,41%
(+0,090) 1 ngày
15 thg 10, 15:14:52 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1140...
Mở
21,84 SAR
Cao
21,95 SAR
Thấp
21,62 SAR
Vốn hoá thị trường
32,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
0,26 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,80
Cao nhất trong 52 tuần
30,16 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
21,62 SAR
EPS
2,03 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
4 N
Mở
21,84 SAR
Cao
21,95 SAR
Thấp
21,62 SAR
Vốn hoá thị trường
32,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
0,26 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,80
Cao nhất trong 52 tuần
30,16 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
21,62 SAR
EPS
2,03 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank Albilad SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,66 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,50 T
1,61 T
1,46 T
1,56 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
647,36 Tr
695,33 Tr
637,45 Tr
674,86 Tr
Chi phí hoạt động
647,36 Tr
695,33 Tr
637,45 Tr
674,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
647,36 Tr
695,33 Tr
637,45 Tr
674,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
854,51 Tr
910,49 Tr
820,24 Tr
882,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
854,51 Tr
910,49 Tr
820,24 Tr
882,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
854,51 Tr
910,49 Tr
820,24 Tr
882,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,02 Tr
93,78 Tr
84,48 Tr
90,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,30%
10,30%
10,30%
10,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
766,50 Tr
816,71 Tr
735,75 Tr
791,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
51,04%
50,86%
50,47%
50,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,51
0,49
0,49
0,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-148,62 Tr
-112,00 N
-4,00 N
Các ứng dụng của Google