Finance

Danh sách
114090:KRX
GRAND KOREA LEISURE CO LTD
8.680,00 ₩
+2,00%
(+170,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 114090...
Mở
8.580 ₩
Cao
8.680 ₩
Thấp
8.460 ₩
Vốn hoá thị trường
536,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,76 N
Khối lượng
57,68 N
Cổ tức
4,77%
Cổ tức hằng quý
103 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,40
Cao nhất trong 52 tuần
17.170 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.200 ₩
EPS
762 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8.580 ₩
Cao
8.680 ₩
Thấp
8.460 ₩
Vốn hoá thị trường
536,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,76 N
Khối lượng
57,68 N
Cổ tức
4,77%
Cổ tức hằng quý
103 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,40
Cao nhất trong 52 tuần
17.170 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.200 ₩
EPS
762 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GRAND KOREA LEISURE CO LTD
Giám đốc điều hànhYoungsan Kim | Yoon Doo-hyun
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,38 T
102,76 T
110,65 T
120,45 T
Giá vốn hàng bán
83,34 T
94,05 T
85,32 T
91,97 T
Chi phí doanh thu
83,34 T
94,05 T
85,32 T
91,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
363,00 N
637,00 N
615,00 N
725,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,92 T
8,86 T
6,22 T
6,77 T
Chi phí hoạt động
8,72 T
9,51 T
7,18 T
7,65 T
Tổng chi phí hoạt động
92,06 T
103,56 T
92,50 T
99,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,32 T
-800,59 Tr
18,15 T
20,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-595,35 Tr
9,35 Tr
-1,37 T
68,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,82 T
890,74 Tr
19,34 T
23,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,83 T
901,60 Tr
19,34 T
23,16 T
Chi phí thuế thu nhập
4,16 T
1,55 T
4,24 T
5,14 T
Thuế suất hiệu dụng
22,07%
174,09%
21,95%
22,21%
Chi phí hoạt động khác
254,65 Tr
79,84 Tr
391,28 Tr
300,44 Tr
Thu nhập ròng
14,67 T
-659,92 Tr
15,09 T
18,01 T
Biên lợi nhuận ròng
13,41%
-0,64%
13,64%
14,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
237,00
-8,00
239,00
288,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,39 T
2,45 T
2,55 T
2,59 T
Chi phí lãi suất
-578,92 Tr
-641,27 Tr
-586,55 Tr
-528,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,81 T
1,81 T
1,97 T
2,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
490,90 Tr
503,62 Tr
501,99 Tr
509,46 Tr
EBITDA
25,41 T
7,62 T
26,50 T
29,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,07 Tr
10,86 Tr
951,39 N
1,61 Tr
Các ứng dụng của Google