Finance

Danh sách
Tại sao 1133 tăng 2,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
1133:HKG
Harbin Electric Co Ltd
12,36 HK$
+2,57%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1133...
Mở
12,24 HK$
Cao
12,49 HK$
Thấp
12,07 HK$
Vốn hoá thị trường
27,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,20 Tr
Khối lượng
3,41 Tr
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
0,10 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
7,07
Cao nhất trong 52 tuần
28,88 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,16 HK$
EPS
1,75 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
675,57 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
12,24 HK$
Cao
12,49 HK$
Thấp
12,07 HK$
Vốn hoá thị trường
27,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,20 Tr
Khối lượng
3,41 Tr
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
0,10 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
7,07
Cao nhất trong 52 tuần
28,88 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,16 HK$
EPS
1,75 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
675,57 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Harbin Electric Company Limited, formerly Harbin Power Equipment Company Limited, is a Chinese enterprise engaged in the research and development, manufacturing and construction of power plant equipment. Along with Shanghai Electric and Dongfang Electric it is one of the three largest manufacturers of power plant equipment in China. According to Platts the company in 2009-10 was the second largest manufacturer of steam turbines by worldwide market share, tying Dongfang Electric and slightly behind Shanghai Electric. Wikipedia
Giới thiệu về Harbin Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhpec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,61 T
11,61 T
12,40 T
12,40 T
Giá vốn hàng bán
9,93 T
9,93 T
10,61 T
10,61 T
Chi phí doanh thu
9,93 T
9,93 T
10,61 T
10,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
379,45 Tr
379,45 Tr
230,29 Tr
230,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
702,72 Tr
702,72 Tr
496,08 Tr
496,08 Tr
Chi phí hoạt động
888,41 Tr
888,41 Tr
848,71 Tr
848,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,81 T
10,81 T
11,46 T
11,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
797,77 Tr
797,77 Tr
940,68 Tr
940,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,73 Tr
-17,73 Tr
-8,74 Tr
-8,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
752,65 Tr
752,65 Tr
1,03 T
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 T
1,01 T
1,00 T
1,00 T
Chi phí thuế thu nhập
-42,48 Tr
-42,48 Tr
167,38 Tr
167,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,64%
-5,64%
16,28%
16,28%
Chi phí hoạt động khác
-49,69 Tr
-49,69 Tr
6,92 Tr
6,92 Tr
Thu nhập ròng
807,46 Tr
807,46 Tr
858,95 Tr
858,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,95%
6,95%
6,93%
6,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
282,15 Tr
282,15 Tr
148,88 Tr
148,88 Tr
Chi phí lãi suất
-37,30 Tr
-37,30 Tr
-26,07 Tr
-26,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
244,85 Tr
244,85 Tr
122,80 Tr
122,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,02 T
1,02 T
1,20 T
1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,33 Tr
-1,33 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google