Finance

Danh sách
Tại sao 112610 tăng 8,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
112610:KRX
CS Wind
54.700,00 ₩
+8,10%
(+4.100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:05 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 112610...
Mở
49.950 ₩
Cao
54.800 ₩
Thấp
49.950 ₩
Vốn hoá thị trường
2,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
368,58 N
Khối lượng
350,31 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
1.248,50
Cao nhất trong 52 tuần
79.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
34.500 ₩
EPS
44 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,17 Tr
Số nhân viên
96
Mở
49.950 ₩
Cao
54.800 ₩
Thấp
49.950 ₩
Vốn hoá thị trường
2,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
368,58 N
Khối lượng
350,31 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
1.248,50
Cao nhất trong 52 tuần
79.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
34.500 ₩
EPS
44 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,17 Tr
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CS Wind is a South korean wind turbine tower manufacturer. The company's name comes from a pseudonym used by the founder's son, "ChoongSan", and means "a heavy mountain that can endure every hardship." Wikipedia
Giới thiệu về CS Wind
Giám đốc điều hànhGim Seong-gon
Số nhân viên96
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcswind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
597,02 T
782,74 T
711,13 T
686,40 T
Giá vốn hàng bán
503,04 T
659,09 T
602,26 T
564,99 T
Chi phí doanh thu
503,04 T
659,09 T
602,26 T
564,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,92 T
29,51 T
24,05 T
27,22 T
Chi phí hoạt động
28,42 T
53,52 T
34,59 T
35,39 T
Tổng chi phí hoạt động
531,46 T
712,61 T
636,85 T
600,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,56 T
70,13 T
74,28 T
86,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,27 T
-1,35 T
-4,85 T
-1,45 T
EBT bao gồm các mục bất thường
55,25 T
-160,11 T
54,11 T
70,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,38 T
54,41 T
54,10 T
70,90 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,68 T
-7,95 T
10,25 T
9,20 T
Thuế suất hiệu dụng
-4,86%
4,96%
18,94%
13,09%
Chi phí hoạt động khác
1,61 T
16,03 T
3,85 T
1,80 T
Thu nhập ròng
55,90 T
-154,22 T
43,05 T
59,59 T
Biên lợi nhuận ròng
9,36%
-19,70%
6,05%
8,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
132,60
-3,72 N
1,02 N
1,41 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,92 T
5,60 T
2,25 T
2,91 T
Chi phí lãi suất
-17,39 T
-18,44 T
-18,86 T
-14,03 T
Chi phí lãi suất ròng
-9,47 T
-12,84 T
-16,61 T
-11,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,80 T
1,67 T
2,08 T
1,99 T
EBITDA
107,16 T
113,33 T
107,15 T
119,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-351,90 Tr
-314,60 Tr
-750,57 Tr
-17,60 Tr
Các ứng dụng của Google