Finance

Danh sách
111770:KRX
Tập đoàn YoungOne
75.600,00 ₩
+1,75%
(+1.300,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:26 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 111770...
Mở
74.900 ₩
Cao
76.200 ₩
Thấp
74.400 ₩
Vốn hoá thị trường
3,35 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
67,55 N
Khối lượng
65,95 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
613 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,45
Cao nhất trong 52 tuần
103.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
56.800 ₩
EPS
13.882 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,31 Tr
Số nhân viên
288
Mở
74.900 ₩
Cao
76.200 ₩
Thấp
74.400 ₩
Vốn hoá thị trường
3,35 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
67,55 N
Khối lượng
65,95 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
613 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,45
Cao nhất trong 52 tuần
103.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
56.800 ₩
EPS
13.882 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,31 Tr
Số nhân viên
288
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn YoungOne
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên288
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 NT
1,01 NT
895,80 T
1,23 NT
Giá vốn hàng bán
877,16 T
736,55 T
636,87 T
892,82 T
Chi phí doanh thu
877,16 T
736,55 T
636,87 T
892,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
132,89 T
146,81 T
124,32 T
145,70 T
Chi phí hoạt động
146,24 T
167,61 T
138,63 T
163,42 T
Tổng chi phí hoạt động
1,02 NT
904,15 T
775,50 T
1,06 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
181,33 T
105,14 T
120,30 T
175,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,63 T
41,19 T
31,38 T
23,56 T
EBT bao gồm các mục bất thường
215,92 T
137,88 T
189,21 T
210,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
212,61 T
140,67 T
189,42 T
210,21 T
Chi phí thuế thu nhập
62,87 T
35,02 T
39,49 T
54,76 T
Thuế suất hiệu dụng
29,12%
25,40%
20,87%
26,07%
Chi phí hoạt động khác
1,84 T
3,15 T
523,31 Tr
547,70 Tr
Thu nhập ròng
165,35 T
118,64 T
150,28 T
156,55 T
Biên lợi nhuận ròng
13,72%
11,75%
16,78%
12,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,85 T
8,82 T
8,66 T
12,48 T
Chi phí lãi suất
-7,25 T
-7,41 T
-7,37 T
-8,28 T
Chi phí lãi suất ròng
606,29 Tr
1,41 T
1,29 T
4,20 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,81 T
14,78 T
11,49 T
13,91 T
EBITDA
207,77 T
136,42 T
149,16 T
206,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,79 Tr
345,56 Tr
218,57 Tr
156,16 Tr
Các ứng dụng của Google