Finance

Danh sách
1114:HKG
Brilliance China Automotive Holdings Ltd
1,80 HK$
+1,41%
(+0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1114...
Mở
1,77 HK$
Cao
1,80 HK$
Thấp
1,77 HK$
Vốn hoá thị trường
9,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,95 Tr
Khối lượng
26,06 Tr
Cổ tức
27,86%
Cổ tức hằng quý
0,13 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,27
Cao nhất trong 52 tuần
4,45 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 HK$
EPS
0,25 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,05 T
Số nhân viên
2 N
Mở
1,77 HK$
Cao
1,80 HK$
Thấp
1,77 HK$
Vốn hoá thị trường
9,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,95 Tr
Khối lượng
26,06 Tr
Cổ tức
27,86%
Cổ tức hằng quý
0,13 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,27
Cao nhất trong 52 tuần
4,45 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 HK$
EPS
0,25 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,05 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brilliance China Automotive Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,05 N
Ngày thành lập9 thg 6, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
310,12 Tr
310,12 Tr
337,89 Tr
337,89 Tr
Giá vốn hàng bán
257,94 Tr
257,94 Tr
315,24 Tr
315,24 Tr
Chi phí doanh thu
257,94 Tr
257,94 Tr
315,24 Tr
315,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
186,20 Tr
186,20 Tr
115,91 Tr
115,91 Tr
Chi phí hoạt động
203,89 Tr
203,89 Tr
116,01 Tr
116,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
461,83 Tr
461,83 Tr
431,25 Tr
431,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-151,72 Tr
-151,72 Tr
-93,37 Tr
-93,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
97,39 Tr
97,39 Tr
10,18 Tr
10,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
201,13 Tr
201,13 Tr
381,58 Tr
381,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
201,13 Tr
201,13 Tr
381,58 Tr
381,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
97,14 Tr
97,14 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,29%
48,29%
0,35%
0,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
142,14 Tr
142,14 Tr
389,25 Tr
389,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
45,83%
45,83%
115,20%
115,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,01 Tr
23,01 Tr
10,52 Tr
10,52 Tr
Chi phí lãi suất
-1,17 Tr
-1,17 Tr
-1,77 Tr
-1,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,83 Tr
21,83 Tr
8,75 Tr
8,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-143,10 Tr
-143,10 Tr
-73,98 Tr
-73,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,89 Tr
12,89 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google