Finance

Danh sách
111380:KRX
Dong In Entech Co Ltd
12.310,00 ₩
-1,20%
(-150,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 111380...
Mở
12.490 ₩
Cao
12.620 ₩
Thấp
12.210 ₩
Vốn hoá thị trường
75,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 N
Khối lượng
2,34 N
Cổ tức
5,30%
Cổ tức hằng quý
163 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
2,85
Cao nhất trong 52 tuần
17.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.850 ₩
EPS
4.325 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,13 Tr
Số nhân viên
133
Mở
12.490 ₩
Cao
12.620 ₩
Thấp
12.210 ₩
Vốn hoá thị trường
75,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 N
Khối lượng
2,34 N
Cổ tức
5,30%
Cổ tức hằng quý
163 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
2,85
Cao nhất trong 52 tuần
17.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.850 ₩
EPS
4.325 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,13 Tr
Số nhân viên
133
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dong In Entech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên133
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdong-in.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,68 T
69,74 T
62,00 T
71,29 T
Giá vốn hàng bán
37,78 T
48,86 T
42,71 T
48,33 T
Chi phí doanh thu
37,78 T
48,86 T
42,71 T
48,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
110,71 Tr
547,72 Tr
590,22 Tr
930,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,57 T
10,76 T
11,06 T
11,80 T
Chi phí hoạt động
11,85 T
12,37 T
12,82 T
13,94 T
Tổng chi phí hoạt động
49,64 T
61,23 T
55,53 T
62,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,04 T
8,51 T
6,47 T
9,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-140,92 Tr
246,44 Tr
62,23 Tr
152,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,97 T
8,90 T
9,20 T
9,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,97 T
8,90 T
8,99 T
9,51 T
Chi phí thuế thu nhập
1,95 T
2,24 T
3,13 T
877,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,65%
25,14%
34,03%
9,41%
Chi phí hoạt động khác
326,55 Tr
285,85 Tr
210,06 Tr
176,68 Tr
Thu nhập ròng
4,13 T
6,78 T
6,10 T
8,47 T
Biên lợi nhuận ròng
7,56%
9,72%
9,85%
11,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
268,66 Tr
225,63 Tr
184,03 Tr
311,89 Tr
Chi phí lãi suất
-1,32 T
-1,38 T
-1,33 T
-1,37 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,06 T
-1,15 T
-1,14 T
-1,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
679,24 Tr
717,85 Tr
703,24 Tr
684,50 Tr
EBITDA
7,06 T
10,57 T
8,51 T
11,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
314,00 N
12,72 Tr
-196,38 Tr
192,54 Tr
Các ứng dụng của Google