Finance

Danh sách
1111:TADAWUL
Saudi Tadawul Group Holding Company SJSC
117,00 SAR
+0,09%
(+0,100) 1 ngày
15 thg 10, 10:00:12 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1111...
Mở
117,00 SAR
Cao
117,00 SAR
Thấp
117,00 SAR
Vốn hoá thị trường
14,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
237,25 N
Khối lượng
518,00
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,58 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
42,99
Cao nhất trong 52 tuần
211,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
115,50 SAR
EPS
2,72 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,97 Tr
Số nhân viên
396
Mở
117,00 SAR
Cao
117,00 SAR
Thấp
117,00 SAR
Vốn hoá thị trường
14,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
237,25 N
Khối lượng
518,00
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,58 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
42,99
Cao nhất trong 52 tuần
211,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
115,50 SAR
EPS
2,72 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,97 Tr
Số nhân viên
396
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Tadawul Group Holding Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên396
Ngày thành lập19 thg 3, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
317,80 Tr
296,34 Tr
294,56 Tr
322,57 Tr
Giá vốn hàng bán
153,64 Tr
110,70 Tr
153,89 Tr
150,39 Tr
Chi phí doanh thu
153,64 Tr
110,70 Tr
153,89 Tr
150,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,92 Tr
6,11 Tr
3,96 Tr
5,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,30 Tr
89,26 Tr
76,00 Tr
76,03 Tr
Chi phí hoạt động
102,42 Tr
113,09 Tr
103,00 Tr
103,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
256,06 Tr
223,79 Tr
256,89 Tr
253,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,74 Tr
72,55 Tr
37,67 Tr
69,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-215,08 N
-1,23 Tr
-209,54 N
-1,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,26 Tr
106,56 Tr
71,90 Tr
104,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,81 Tr
107,11 Tr
72,48 Tr
104,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,57 Tr
11,24 Tr
16,28 Tr
12,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,69%
10,55%
22,64%
11,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
82,66 Tr
96,19 Tr
55,63 Tr
92,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,01%
32,46%
18,88%
28,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,69
0,80
0,46
0,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,86 Tr
44,17 Tr
41,58 Tr
38,31 Tr
Chi phí lãi suất
-10,14 Tr
-9,42 Tr
-8,71 Tr
-8,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
37,73 Tr
34,74 Tr
32,87 Tr
29,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,06 Tr
16,81 Tr
18,14 Tr
17,90 Tr
EBITDA
79,40 Tr
80,79 Tr
62,17 Tr
94,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google