Finance

Danh sách
Tại sao 111110 tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
111110:KRX
Hojeon Ltd
6.400,00 ₩
+2,56%
(+160,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:13:00 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 111110...
Mở
6.290 ₩
Cao
6.400 ₩
Thấp
6.140 ₩
Vốn hoá thị trường
58,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,26 N
Khối lượng
4,63 N
Cổ tức
6,25%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,01
Cao nhất trong 52 tuần
8.840 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.100 ₩
EPS
2.128 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,07 Tr
Số nhân viên
165
Mở
6.290 ₩
Cao
6.400 ₩
Thấp
6.140 ₩
Vốn hoá thị trường
58,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,26 N
Khối lượng
4,63 N
Cổ tức
6,25%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,01
Cao nhất trong 52 tuần
8.840 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.100 ₩
EPS
2.128 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,07 Tr
Số nhân viên
165
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hojeon Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên165
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhojeon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,50 T
137,78 T
89,20 T
110,98 T
Giá vốn hàng bán
131,01 T
115,49 T
75,01 T
89,86 T
Chi phí doanh thu
131,01 T
115,49 T
75,01 T
89,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-15,20 Tr
70,69 Tr
9,18 Tr
21,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,57 T
15,64 T
14,63 T
16,06 T
Chi phí hoạt động
18,12 T
16,28 T
15,63 T
16,76 T
Tổng chi phí hoạt động
149,13 T
131,77 T
90,64 T
106,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,37 T
6,01 T
-1,43 T
4,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
307,67 Tr
328,94 Tr
489,72 Tr
75,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,03 T
7,20 T
1,54 T
3,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,03 T
7,03 T
1,53 T
3,52 T
Chi phí thuế thu nhập
3,51 T
845,93 Tr
951,94 Tr
3,25 T
Thuế suất hiệu dụng
23,38%
11,75%
61,93%
91,46%
Chi phí hoạt động khác
546,63 Tr
873,26 Tr
957,24 Tr
668,12 Tr
Thu nhập ròng
11,96 T
6,54 T
780,36 Tr
485,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,31%
4,75%
0,87%
0,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
491,18 Tr
391,49 Tr
337,10 Tr
348,81 Tr
Chi phí lãi suất
-3,25 T
-2,77 T
-2,24 T
-2,95 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,75 T
-2,38 T
-1,90 T
-2,61 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
258,83 Tr
297,65 Tr
313,13 Tr
336,42 Tr
EBITDA
16,87 T
8,61 T
1,41 T
6,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-860,00 N
-179,05 Tr
-5,67 Tr
-35,66 Tr
Các ứng dụng của Google