Finance

Danh sách
1109:TPE
Hsing Ta Cement Co Ltd
13,15 NT$
-1,13%
(-0,15) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1109...
Mở
13,25 NT$
Cao
13,30 NT$
Thấp
13,15 NT$
Vốn hoá thị trường
4,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,88 N
Khối lượng
131,20 N
Cổ tức
6,84%
Cổ tức hằng quý
0,23 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,16
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,15 NT$
EPS
0,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
341,96 Tr
Số nhân viên
796
Mở
13,25 NT$
Cao
13,30 NT$
Thấp
13,15 NT$
Vốn hoá thị trường
4,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,88 N
Khối lượng
131,20 N
Cổ tức
6,84%
Cổ tức hằng quý
0,23 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,16
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,15 NT$
EPS
0,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
341,96 Tr
Số nhân viên
796
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hsing Ta Cement Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên796
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
1,12 T
855,34 Tr
1,00 T
Giá vốn hàng bán
881,00 Tr
955,66 Tr
802,03 Tr
886,30 Tr
Chi phí doanh thu
881,00 Tr
955,66 Tr
802,03 Tr
886,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,21 Tr
71,03 Tr
67,59 Tr
66,40 Tr
Chi phí hoạt động
62,45 Tr
72,65 Tr
69,26 Tr
69,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
943,46 Tr
1,03 T
871,29 Tr
955,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,12 Tr
90,96 Tr
-15,95 Tr
46,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
376,00 N
15,99 Tr
1,36 Tr
-5,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
143,82 Tr
108,63 Tr
-12,15 Tr
62,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
142,42 Tr
125,26 Tr
-813,00 N
60,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,88 Tr
31,40 Tr
3,60 Tr
19,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,47%
28,91%
-29,67%
30,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
104,65 Tr
79,39 Tr
4,15 Tr
46,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,87%
7,09%
0,49%
4,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,52 Tr
11,08 Tr
9,48 Tr
16,20 Tr
Chi phí lãi suất
-411,00 N
-437,00 N
-420,00 N
-398,00 N
Chi phí lãi suất ròng
17,10 Tr
10,64 Tr
9,06 Tr
15,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
190,91 Tr
166,98 Tr
62,18 Tr
125,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
9,80 Tr
572,00 N
70,00 N
Các ứng dụng của Google