Finance

Danh sách
Tại sao 1109 tăng 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
1109:HKG
China Resources Land Ltd
31,06 HK$
+3,33%
(+1,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1109...
Mở
30,48 HK$
Cao
32,00 HK$
Thấp
30,14 HK$
Vốn hoá thị trường
221,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,11 Tr
Khối lượng
25,90 Tr
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
0,34 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,08
Cao nhất trong 52 tuần
39,88 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,70 HK$
EPS
3,84 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,93 T
Số nhân viên
59 N
Mở
30,48 HK$
Cao
32,00 HK$
Thấp
30,14 HK$
Vốn hoá thị trường
221,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,11 Tr
Khối lượng
25,90 Tr
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
0,34 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,08
Cao nhất trong 52 tuần
39,88 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,70 HK$
EPS
3,84 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,93 T
Số nhân viên
59 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Resources Land Limited is a property developer of China Resources Group. Its business is the development and management of residential and investment properties in Mainland China major cities including Beijing, Shanghai, Shenzhen, Chengdu, Wuhan and Hefei, Hangzhou, Wuxi, Dalian, Ningbo, Changsha, Suzhou, Chongqing and Shenyang. It was listed on the Hong Kong Stock Exchange as red chip stock in 1996. In June 2024, China Resources Land Limited was among ten companies to receive the BCI Asia Top 10 Developers Award. Wikipedia
Giới thiệu về China Resources Land Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên59 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcrland.com.hk
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,26 T
93,26 T
33,93 T
33,93 T
Giá vốn hàng bán
74,78 T
74,78 T
25,32 T
25,32 T
Chi phí doanh thu
74,78 T
74,78 T
25,32 T
25,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,87 T
4,87 T
2,45 T
2,45 T
Chi phí hoạt động
4,87 T
4,87 T
2,45 T
2,45 T
Tổng chi phí hoạt động
79,65 T
79,65 T
27,78 T
27,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,61 T
13,61 T
6,16 T
6,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
167,92 Tr
167,92 Tr
69,55 Tr
69,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,73 T
15,73 T
10,42 T
10,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,73 T
13,73 T
5,98 T
5,98 T
Chi phí thuế thu nhập
6,66 T
6,66 T
3,79 T
3,79 T
Thuế suất hiệu dụng
42,35%
42,35%
36,42%
36,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,77 T
6,77 T
4,92 T
4,92 T
Biên lợi nhuận ròng
7,26%
7,26%
14,50%
14,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
437,64 Tr
437,64 Tr
372,97 Tr
372,97 Tr
Chi phí lãi suất
-740,98 Tr
-740,98 Tr
-672,93 Tr
-672,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-303,34 Tr
-303,34 Tr
-299,96 Tr
-299,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,92 T
13,92 T
6,46 T
6,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-336,13 Tr
-336,13 Tr
-1,70 T
-1,70 T
Các ứng dụng của Google