Finance

Danh sách
1108:TPE
Lucky Cement Co
11,10 NT$
+0,45%
(+0,050) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:33 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1108...
Mở
11,05 NT$
Cao
11,10 NT$
Thấp
10,95 NT$
Vốn hoá thị trường
4,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
231,43 N
Khối lượng
133,26 N
Cổ tức
9,01%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,50
Cao nhất trong 52 tuần
15,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,95 NT$
EPS
0,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
404,74 Tr
Số nhân viên
649
Mở
11,05 NT$
Cao
11,10 NT$
Thấp
10,95 NT$
Vốn hoá thị trường
4,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
231,43 N
Khối lượng
133,26 N
Cổ tức
9,01%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,50
Cao nhất trong 52 tuần
15,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,95 NT$
EPS
0,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
404,74 Tr
Số nhân viên
649
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lucky Cement Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên649
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
1,03 T
980,71 Tr
923,26 Tr
Giá vốn hàng bán
837,54 Tr
884,42 Tr
822,47 Tr
831,93 Tr
Chi phí doanh thu
837,54 Tr
884,42 Tr
822,47 Tr
831,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,36 Tr
66,84 Tr
58,44 Tr
53,56 Tr
Chi phí hoạt động
64,20 Tr
68,96 Tr
69,30 Tr
47,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
901,74 Tr
953,39 Tr
891,77 Tr
879,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,34 Tr
72,10 Tr
88,94 Tr
44,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,63 Tr
4,75 Tr
5,89 Tr
3,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
150,36 Tr
65,81 Tr
86,13 Tr
44,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,62 Tr
65,20 Tr
86,06 Tr
40,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,24 Tr
1,10 Tr
17,24 Tr
25,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,45%
1,67%
20,02%
57,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
121,12 Tr
64,71 Tr
68,89 Tr
18,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,51%
6,31%
7,02%
2,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,95 Tr
1,28 Tr
759,00 N
1,33 Tr
Chi phí lãi suất
-10,27 Tr
-12,93 Tr
-9,53 Tr
-8,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,32 Tr
-11,65 Tr
-8,77 Tr
-7,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
178,27 Tr
105,80 Tr
120,62 Tr
76,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-737,00 N
-167,00 N
27,00 N
-
Các ứng dụng của Google