Finance

Danh sách
1104:TPE
Universal Cement Corp
26,55 NT$
+0,19%
(+0,050) 1 ngày
6 thg 10, 09:34:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1104...
Mở
26,70 NT$
Cao
26,70 NT$
Thấp
26,45 NT$
Vốn hoá thị trường
18,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
839,39 N
Khối lượng
93,57 N
Cổ tức
6,97%
Cổ tức hằng quý
0,46 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,87
Cao nhất trong 52 tuần
32,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,25 NT$
EPS
2,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
653,61 Tr
Số nhân viên
581
Mở
26,70 NT$
Cao
26,70 NT$
Thấp
26,45 NT$
Vốn hoá thị trường
18,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
839,39 N
Khối lượng
93,57 N
Cổ tức
6,97%
Cổ tức hằng quý
0,46 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,87
Cao nhất trong 52 tuần
32,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,25 NT$
EPS
2,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
653,61 Tr
Số nhân viên
581
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Universal Cement Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên581
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webucctw.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,89 T
2,14 T
1,76 T
1,80 T
Giá vốn hàng bán
1,50 T
1,51 T
1,27 T
1,33 T
Chi phí doanh thu
1,50 T
1,51 T
1,27 T
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,80 Tr
56,01 Tr
36,50 Tr
42,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,61 Tr
158,92 Tr
168,34 Tr
168,45 Tr
Chi phí hoạt động
142,77 Tr
216,27 Tr
205,91 Tr
213,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,64 T
1,73 T
1,47 T
1,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
245,66 Tr
405,99 Tr
285,74 Tr
261,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,41 Tr
5,30 Tr
6,90 Tr
8,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
625,94 Tr
609,40 Tr
347,36 Tr
543,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
625,67 Tr
602,12 Tr
343,92 Tr
541,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,93 Tr
78,34 Tr
56,88 Tr
49,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,98%
12,85%
16,38%
9,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
561,55 Tr
519,64 Tr
284,21 Tr
488,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,78%
24,31%
16,16%
27,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
218,59 Tr
6,62 Tr
2,13 Tr
169,65 Tr
Chi phí lãi suất
-14,36 Tr
-17,35 Tr
-17,44 Tr
-17,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
204,23 Tr
-10,73 Tr
-15,31 Tr
152,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
289,65 Tr
447,12 Tr
332,43 Tr
307,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-153,00 N
-8,62 Tr
-4,44 Tr
-533,00 N
Các ứng dụng của Google