Finance

Danh sách
1103:TPE
Chia Hsin Cement Corp
13,30 NT$
+0,76%
(+0,10) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1103...
Mở
13,20 NT$
Cao
13,30 NT$
Thấp
13,20 NT$
Vốn hoá thị trường
11,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
340,51 N
Khối lượng
422,83 N
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,33
Cao nhất trong 52 tuần
14,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,75 NT$
EPS
1,42 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
643,56 Tr
Số nhân viên
636
Mở
13,20 NT$
Cao
13,30 NT$
Thấp
13,20 NT$
Vốn hoá thị trường
11,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
340,51 N
Khối lượng
422,83 N
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,33
Cao nhất trong 52 tuần
14,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,75 NT$
EPS
1,42 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
643,56 Tr
Số nhân viên
636
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chia Hsin Cement Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên636
Ngày thành lập13 thg 12, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
723,66 Tr
770,68 Tr
688,37 Tr
667,34 Tr
Giá vốn hàng bán
610,96 Tr
645,63 Tr
542,79 Tr
531,65 Tr
Chi phí doanh thu
610,96 Tr
645,63 Tr
542,79 Tr
531,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,82 Tr
167,34 Tr
130,40 Tr
133,48 Tr
Chi phí hoạt động
150,73 Tr
167,61 Tr
129,79 Tr
133,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
761,69 Tr
813,24 Tr
672,58 Tr
665,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-38,03 Tr
-42,56 Tr
15,79 Tr
2,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,61 Tr
15,61 Tr
11,33 Tr
14,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
721,29 Tr
70,03 Tr
68,39 Tr
137,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
706,61 Tr
112,66 Tr
79,48 Tr
122,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,32 Tr
-4,01 Tr
17,07 Tr
7,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,43%
-5,73%
24,96%
5,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
687,56 Tr
77,40 Tr
51,80 Tr
125,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
95,01%
10,04%
7,53%
18,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
450,39 Tr
42,61 Tr
37,80 Tr
70,63 Tr
Chi phí lãi suất
-60,67 Tr
-59,43 Tr
-58,48 Tr
-61,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
389,72 Tr
-16,82 Tr
-20,68 Tr
8,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,35 Tr
31,27 Tr
82,60 Tr
68,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-205,00 N
-13,12 Tr
2,74 Tr
-217,00 N
Các ứng dụng của Google