Finance

Beta
Danh sách
1102:TPE
Asia Cement Corp
34,05 NT$
+0,15%
(+0,050) 1 ngày
1 thg 6, 11:05:47 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1102...
Mở
34,00 NT$
Cao
34,15 NT$
Thấp
33,65 NT$
Vốn hoá thị trường
120,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,61 Tr
Khối lượng
6,79 Tr
Chỉ số P/E
10,82
Cao nhất trong 52 tuần
44,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,40 NT$
EPS
3,15 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,36 T
Số nhân viên
6 N
Mở
34,00 NT$
Cao
34,15 NT$
Thấp
33,65 NT$
Vốn hoá thị trường
120,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,61 Tr
Khối lượng
6,79 Tr
Chỉ số P/E
10,82
Cao nhất trong 52 tuần
44,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,40 NT$
EPS
3,15 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,36 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
The Asia Cement Corporation is a Taiwanese cement company headquartered in Taipei. Wikipedia
Giới thiệu về Asia Cement Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,9 N
Ngày thành lập21 thg 3, 1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
18,67 T
17,89 T
17,89 T
14,83 T
Giá vốn hàng bán
15,29 T
14,90 T
15,38 T
12,90 T
Chi phí doanh thu
15,29 T
14,90 T
15,38 T
12,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
701,37 Tr
570,70 Tr
700,50 Tr
755,58 Tr
Chi phí hoạt động
776,17 Tr
570,70 Tr
709,59 Tr
743,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,07 T
15,47 T
16,09 T
13,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,60 T
2,42 T
1,80 T
1,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
732,37 Tr
633,46 Tr
-707,05 Tr
153,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,93 T
4,33 T
2,49 T
2,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,91 T
4,32 T
1,29 T
1,73 T
Chi phí thuế thu nhập
826,30 Tr
465,06 Tr
633,24 Tr
350,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,03%
10,74%
25,39%
16,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,93 T
3,79 T
1,94 T
1,89 T
Biên lợi nhuận ròng
15,70%
21,19%
10,87%
12,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,88
1,13
0,58
0,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
822,44 Tr
325,91 Tr
245,08 Tr
238,41 Tr
Chi phí lãi suất
-376,36 Tr
-390,11 Tr
-377,62 Tr
-403,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
446,08 Tr
-64,20 Tr
-132,54 Tr
-165,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,02 Tr
-
222,86 Tr
-
EBITDA
3,55 T
3,30 T
2,68 T
2,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,05 Tr
9,08 Tr
26,46 Tr
-2,01 Tr

Nghiên cứu