Finance

Danh sách
1102:TPE
Asia Cement Corp
37,25 NT$
+0,95%
(+0,35) 1 ngày
5 thg 11, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1102...
Mở
37,35 NT$
Cao
38,00 NT$
Thấp
36,90 NT$
Vốn hoá thị trường
132,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,68 Tr
Khối lượng
8,90 Tr
Cổ tức
6,17%
Cổ tức hằng quý
0,58 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,70
Cao nhất trong 52 tuần
39,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,60 NT$
EPS
3,84 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,36 T
Số nhân viên
6 N
Mở
37,35 NT$
Cao
38,00 NT$
Thấp
36,90 NT$
Vốn hoá thị trường
132,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,68 Tr
Khối lượng
8,90 Tr
Cổ tức
6,17%
Cổ tức hằng quý
0,58 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,70
Cao nhất trong 52 tuần
39,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,60 NT$
EPS
3,84 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,36 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Asia Cement Corporation is a Taiwanese cement company headquartered in Taipei. Wikipedia
Giới thiệu về Asia Cement Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,9 N
Ngày thành lập21 thg 3, 1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Trang webacc.com.tw
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 3, 17 thg 11, 03:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,95 NT$
Doanh thu/Ước tính (TWD)
- / 17,27 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,89 T
17,89 T
14,83 T
17,83 T
Giá vốn hàng bán
14,90 T
15,38 T
12,90 T
15,33 T
Chi phí doanh thu
14,90 T
15,38 T
12,90 T
15,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
570,70 Tr
700,50 Tr
755,58 Tr
711,22 Tr
Chi phí hoạt động
570,70 Tr
709,59 Tr
743,96 Tr
789,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,47 T
16,09 T
13,65 T
16,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,42 T
1,80 T
1,18 T
1,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
633,46 Tr
-707,05 Tr
535,59 Tr
2,38 T
EBT bao gồm các mục bất thường
4,33 T
2,49 T
2,14 T
5,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,32 T
1,29 T
2,11 T
5,40 T
Chi phí thuế thu nhập
465,06 Tr
633,24 Tr
350,02 Tr
283,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,74%
25,39%
16,35%
5,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,79 T
1,94 T
1,89 T
5,23 T
Biên lợi nhuận ròng
21,19%
10,87%
12,72%
29,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,13
0,58
0,56
1,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
325,91 Tr
245,08 Tr
238,41 Tr
352,87 Tr
Chi phí lãi suất
-390,11 Tr
-377,62 Tr
-403,50 Tr
-409,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-64,20 Tr
-132,54 Tr
-165,09 Tr
-56,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
222,86 Tr
-
65,47 Tr
EBITDA
3,30 T
2,68 T
2,11 T
2,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,08 Tr
26,46 Tr
-2,01 Tr
6,72 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google