Finance

Danh sách
Tại sao 10X giảm 3,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
10X:ASX
Exultant Mining Ltd
0,13 AU$
-3,70%
(-0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 13:27:59 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 10X...
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,12 AU$
Vốn hoá thị trường
3,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
60,84 N
Khối lượng
157,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,40 Tr
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,12 AU$
Vốn hoá thị trường
3,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
60,84 N
Khối lượng
157,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,40 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Exultant Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2025
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
33,21 N
33,21 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,27 N
77,27 N
154,56 N
154,56 N
Chi phí hoạt động
250,03 N
250,03 N
454,93 N
454,93 N
Tổng chi phí hoạt động
250,03 N
250,03 N
454,93 N
454,93 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-250,03 N
-250,03 N
-421,72 N
-421,72 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,14 N
-66,14 N
-25,18 N
-25,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-316,17 N
-316,17 N
-446,89 N
-446,89 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-316,17 N
-316,17 N
-446,89 N
-446,89 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
15,15 N
15,15 N
3,60 N
3,60 N
Thu nhập ròng
-316,17 N
-316,17 N
-446,89 N
-446,89 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-1.345,62%
-1.345,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,20 N
1,20 N
EBITDA
-
-
-420,51 N
-421,12 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google