Finance

Danh sách
1099:HKG
Sinopharm Group Co Ltd
15,72 HK$
+0,45%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1099...
Mở
15,79 HK$
Cao
15,99 HK$
Thấp
15,67 HK$
Vốn hoá thị trường
49,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,85 Tr
Khối lượng
5,89 Tr
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
0,20 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,90
Cao nhất trong 52 tuần
22,34 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,55 HK$
EPS
2,67 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
90 N
Mở
15,79 HK$
Cao
15,99 HK$
Thấp
15,67 HK$
Vốn hoá thị trường
49,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,85 Tr
Khối lượng
5,89 Tr
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
0,20 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,90
Cao nhất trong 52 tuần
22,34 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,55 HK$
EPS
2,67 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
90 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sinopharm Group Co., Ltd. is a Chinese pharmaceutical company. The parent company of Sinopharm Group was Sinopharm Industrial Investment, a 51–49 joint venture of state-owned enterprise China National Pharmaceutical Group and civilian-run enterprise Fosun Pharmaceutical. Its H shares were listed on the Hong Kong Stock Exchange in 2009, with its IPO price of HK$16 per share. Sinopharm Group's subsidiary Sinopharm CNMC and Sinopharm Accord served as the A share counterpart of the company. However, the A share of Sinopharm Group itself was unlisted. Sinopharm Group was ranked 829th in 2016 Forbes Global 2000 list. Wikipedia
Giới thiệu về Sinopharm Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90,4 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinopharm.com
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
142,03 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,44 T
143,69 T
140,77 T
142,03 T
Giá vốn hàng bán
134,52 T
133,28 T
131,40 T
132,33 T
Chi phí doanh thu
134,52 T
133,28 T
131,40 T
132,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
172,61 Tr
-172,61 Tr
46,59 Tr
-46,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,17 T
7,34 T
5,10 T
5,70 T
Chi phí hoạt động
6,80 T
5,00 T
6,29 T
5,45 T
Tổng chi phí hoạt động
141,32 T
138,29 T
137,69 T
137,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,12 T
5,40 T
3,07 T
4,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,78 Tr
-427,44 Tr
39,60 Tr
-100,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,67 T
3,92 T
2,90 T
4,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,51 T
5,36 T
2,90 T
4,25 T
Chi phí thuế thu nhập
905,42 Tr
1,19 T
712,28 Tr
1,05 T
Thuế suất hiệu dụng
24,66%
30,30%
24,57%
26,02%
Chi phí hoạt động khác
917,07 Tr
-1,10 T
204,49 Tr
-392,73 Tr
Thu nhập ròng
1,84 T
1,85 T
1,41 T
1,99 T
Biên lợi nhuận ròng
1,27%
1,29%
1,00%
1,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
364,24 Tr
-
171,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-412,56 Tr
-846,59 Tr
-383,82 Tr
-505,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,32 Tr
-846,59 Tr
-212,55 Tr
-505,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,66 T
5,91 T
3,58 T
4,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,79 Tr
-20,53 Tr
-
-14,32 Tr
Các ứng dụng của Google