Finance

Danh sách
108670:KRX
Công ty LG Hausys
31.500,00 ₩
+1,61%
(+500,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:17:53 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 108670...
Mở
30.750 ₩
Cao
31.550 ₩
Thấp
30.650 ₩
Vốn hoá thị trường
301,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,15 N
Khối lượng
3,81 N
Chỉ số P/E
7,86
Cao nhất trong 52 tuần
43.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
27.000 ₩
EPS
4.007 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,97 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
30.750 ₩
Cao
31.550 ₩
Thấp
30.650 ₩
Vốn hoá thị trường
301,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,15 N
Khối lượng
3,81 N
Chỉ số P/E
7,86
Cao nhất trong 52 tuần
43.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
27.000 ₩
EPS
4.007 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,97 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty LG Hausys
Giám đốc điều hànhRoh Jin-seo
Số nhân viên2,65 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
812,66 T
765,16 T
814,71 T
939,69 T
Giá vốn hàng bán
619,81 T
595,63 T
600,94 T
698,36 T
Chi phí doanh thu
619,81 T
595,63 T
600,94 T
698,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,47 T
2,66 T
1,58 T
2,11 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,35 T
176,13 T
147,39 T
165,17 T
Chi phí hoạt động
181,65 T
199,12 T
168,17 T
186,38 T
Tổng chi phí hoạt động
801,46 T
794,75 T
769,11 T
884,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,20 T
-29,59 T
45,61 T
54,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-113,00 Tr
-6,79 T
-2,40 T
1,41 T
EBT bao gồm các mục bất thường
20,10 T
-90,66 T
38,48 T
51,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,49 T
-40,36 T
41,03 T
54,58 T
Chi phí thuế thu nhập
6,80 T
-36,01 T
8,04 T
4,84 T
Thuế suất hiệu dụng
33,81%
39,72%
20,89%
9,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,31 T
-54,65 T
30,44 T
47,09 T
Biên lợi nhuận ròng
1,64%
-7,14%
3,74%
5,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 T
1,82 T
2,04 T
2,93 T
Chi phí lãi suất
-8,45 T
-8,25 T
-8,23 T
-8,07 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,89 T
-6,43 T
-6,19 T
-5,14 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,75 T
17,03 T
15,81 T
16,25 T
EBITDA
50,42 T
8,90 T
80,17 T
90,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
643,00 Tr
654,00 Tr
402,00 Tr
392,00 Tr
Các ứng dụng của Google