Trang chủ108380 • KOSDAQ
add
Daeyang Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24.350,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
24.550,00 ₩ - 24.750,00 ₩
Phạm vi một năm
14.420,00 ₩ - 36.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
235,36 T KRW
Số lượng trung bình
47,56 N
Tỷ số P/E
8,28
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,60 T | -6,12% |
Chi phí hoạt động | 4,12 T | 19,97% |
Thu nhập ròng | 6,54 T | -28,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,56 | -24,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,34 T | 7,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,72 T | 40,57% |
Tổng tài sản | 321,98 T | 4,33% |
Tổng nợ | 52,78 T | -16,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 269,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,54 T | -28,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,20 T | 769,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 T | 51,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,81 T | -386,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,31 T | 671,10% |
Dòng tiền tự do | 3,13 T | 175,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
363