Finance

Danh sách
108320:KRX
LX Semicon Co Ltd
32.200,00 ₩
-1,08%
(-350,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:43:54 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 108320...
Mở
31.750 ₩
Cao
32.300 ₩
Thấp
31.300 ₩
Vốn hoá thị trường
523,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,93 N
Khối lượng
26,15 N
Cổ tức
4,66%
Cổ tức hằng quý
375 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
67.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
29.500 ₩
EPS
3.570 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,26 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
31.750 ₩
Cao
32.300 ₩
Thấp
31.300 ₩
Vốn hoá thị trường
523,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,93 N
Khối lượng
26,15 N
Cổ tức
4,66%
Cổ tức hằng quý
375 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
67.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
29.500 ₩
EPS
3.570 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,26 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LX Semicon Co Ltd
Giám đốc điều hànhYun Tae Lee
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lậpthg 11 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblxsemicon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
394,39 T
389,83 T
388,77 T
401,15 T
Giá vốn hàng bán
273,98 T
265,45 T
272,42 T
284,77 T
Chi phí doanh thu
273,98 T
265,45 T
272,42 T
284,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,52 T
58,91 T
54,91 T
57,92 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,41 T
32,99 T
34,19 T
30,03 T
Chi phí hoạt động
106,38 T
99,48 T
95,76 T
94,38 T
Tổng chi phí hoạt động
380,36 T
364,93 T
368,18 T
379,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,03 T
24,91 T
20,59 T
22,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,68 T
-2,90 T
-11,29 T
-4,47 T
EBT bao gồm các mục bất thường
13,73 T
24,87 T
15,38 T
23,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,11 T
24,26 T
16,19 T
23,27 T
Chi phí thuế thu nhập
3,64 T
6,00 T
4,17 T
5,30 T
Thuế suất hiệu dụng
26,52%
24,13%
27,08%
22,86%
Chi phí hoạt động khác
-
1,20 T
-
-
Thu nhập ròng
10,09 T
18,87 T
11,22 T
17,89 T
Biên lợi nhuận ròng
2,56%
4,84%
2,89%
4,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
620,00
1,16 N
690,00
1,10 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,60 T
3,41 T
3,50 T
3,62 T
Chi phí lãi suất
-807,37 Tr
-654,28 Tr
-672,54 Tr
-622,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,80 T
2,75 T
2,83 T
3,00 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,35 T
4,28 T
4,57 T
4,37 T
EBITDA
23,39 T
34,41 T
30,34 T
31,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
381,00 Tr
-761,01 Tr
806,82 Tr
85,22 Tr
Các ứng dụng của Google