Finance

Danh sách
1080:TADAWUL
Arab National Bank SJSC
21,45 SAR
-0,23%
(-0,050) 1 ngày
18 thg 10, 14:02:43 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1080...
Mở
21,35 SAR
Cao
21,56 SAR
Thấp
21,15 SAR
Vốn hoá thị trường
42,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
244,04 N
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
0,32 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,74
Cao nhất trong 52 tuần
25,96 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
19,60 SAR
EPS
2,45 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
4 N
Mở
21,35 SAR
Cao
21,56 SAR
Thấp
21,15 SAR
Vốn hoá thị trường
42,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
244,04 N
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
0,32 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,74
Cao nhất trong 52 tuần
25,96 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
19,60 SAR
EPS
2,45 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arab National Bank SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,4 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webanb.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,27 T
2,91 T
2,45 T
2,56 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
825,07 Tr
-2,46 T
861,83 Tr
893,60 Tr
Chi phí hoạt động
825,07 Tr
1,45 T
861,83 Tr
893,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
825,07 Tr
1,45 T
861,83 Tr
893,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,45 T
1,47 T
1,59 T
1,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,00 Tr
-100,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,55 T
1,35 T
1,60 T
1,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,55 T
1,35 T
1,60 T
1,68 T
Chi phí thuế thu nhập
225,11 Tr
200,53 Tr
239,75 Tr
253,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,48%
14,89%
14,98%
15,07%
Chi phí hoạt động khác
-
3,90 T
-
-
Thu nhập ròng
1,33 T
1,15 T
1,36 T
1,42 T
Biên lợi nhuận ròng
58,51%
39,36%
55,40%
55,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-100,26 Tr
84,37 Tr
-2,38 Tr
-200,00 N
Các ứng dụng của Google