Finance

Danh sách
Tại sao 107590 giảm 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
107590:KRX
Miwon Holdings Co Ltd
57.500,00 ₩
-2,21%
(-1.300,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 107590...
Mở
57.800 ₩
Cao
57.900 ₩
Thấp
57.500 ₩
Vốn hoá thị trường
133,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,00
Khối lượng
74,00
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
175 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
2,55
Cao nhất trong 52 tuần
71.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
52.400 ₩
EPS
22.576 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,32 Tr
Số nhân viên
21
Mở
57.800 ₩
Cao
57.900 ₩
Thấp
57.500 ₩
Vốn hoá thị trường
133,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,00
Khối lượng
74,00
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
175 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
2,55
Cao nhất trong 52 tuần
71.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
52.400 ₩
EPS
22.576 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,32 Tr
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Miwon Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webmiwonsc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,20 T
118,03 T
147,71 T
160,48 T
Giá vốn hàng bán
112,44 T
104,51 T
128,22 T
132,37 T
Chi phí doanh thu
112,44 T
104,51 T
128,22 T
132,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
216,84 Tr
264,20 Tr
238,10 Tr
227,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,35 T
10,29 T
9,57 T
9,91 T
Chi phí hoạt động
8,85 T
11,28 T
10,21 T
10,62 T
Tổng chi phí hoạt động
121,29 T
115,80 T
138,43 T
142,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,92 T
2,23 T
9,28 T
17,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
82,48 Tr
-240,93 Tr
69,67 Tr
3,16 T
EBT bao gồm các mục bất thường
11,99 T
5,63 T
17,51 T
33,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,99 T
5,60 T
17,49 T
33,07 T
Chi phí thuế thu nhập
1,36 T
2,27 T
2,21 T
2,91 T
Thuế suất hiệu dụng
11,32%
40,40%
12,64%
8,81%
Chi phí hoạt động khác
15,14 Tr
305,54 Tr
40,84 Tr
231,87 Tr
Thu nhập ròng
9,06 T
2,08 T
13,58 T
27,54 T
Biên lợi nhuận ròng
7,07%
1,77%
9,20%
17,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,17 Tr
49,39 Tr
67,93 Tr
40,93 Tr
Chi phí lãi suất
-957,51 Tr
-990,23 Tr
-834,56 Tr
-838,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-925,35 Tr
-940,84 Tr
-766,63 Tr
-797,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
234,48 Tr
256,82 Tr
254,32 Tr
246,37 Tr
EBITDA
9,17 T
4,58 T
13,46 T
17,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-749,99 N
-26,86 Tr
-16,45 Tr
2,50 Tr
Các ứng dụng của Google