Finance

Danh sách
1069:HKG
China Health Technology Grup Hldg Co Ltd
0,26 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 9, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1069...
Mở
0,25 HK$
Cao
0,26 HK$
Thấp
0,25 HK$
Vốn hoá thị trường
80,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
610,00 N
Chỉ số P/E
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,33 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 HK$
EPS
0,26 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,77 Tr
Số nhân viên
29
Mở
0,25 HK$
Cao
0,26 HK$
Thấp
0,25 HK$
Vốn hoá thị trường
80,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
610,00 N
Chỉ số P/E
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,33 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 HK$
EPS
0,26 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,77 Tr
Số nhân viên
29
Giới thiệu về China Health Technology Grup Hldg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web01069.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
29,55 Tr
29,55 Tr
17,20 Tr
17,20 Tr
Giá vốn hàng bán
26,83 Tr
26,83 Tr
15,13 Tr
15,13 Tr
Chi phí doanh thu
26,83 Tr
26,83 Tr
15,13 Tr
15,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,50 Tr
3,50 Tr
4,48 Tr
4,48 Tr
Chi phí hoạt động
3,50 Tr
3,50 Tr
4,48 Tr
4,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,33 Tr
30,33 Tr
19,61 Tr
19,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-782,00 N
-782,00 N
-2,42 Tr
-2,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-77,00 N
-77,00 N
186,50 N
186,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,99 Tr
8,99 Tr
2,63 Tr
2,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,94 Tr
-1,94 Tr
-2,20 Tr
-2,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
125,50 N
125,50 N
2,00 N
2,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,40%
1,40%
0,08%
0,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,87 Tr
8,87 Tr
2,63 Tr
2,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,00%
30,00%
15,27%
15,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00
500,00
1,50 N
1,50 N
Chi phí lãi suất
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-899,00 N
-899,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-897,50 N
-897,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-711,00 N
-711,00 N
-2,26 Tr
-2,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
54,00 N
54,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google