Finance

Danh sách
105760:KOSDAQ
Posbank Co Ltd
4.620,00 ₩
-0,54%
(-25,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:03 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 105760...
Mở
4.465 ₩
Cao
4.655 ₩
Thấp
4.435 ₩
Vốn hoá thị trường
47,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,16 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,91
Cao nhất trong 52 tuần
5.960 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.230 ₩
EPS
1.183 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,19 Tr
Số nhân viên
124
Mở
4.465 ₩
Cao
4.655 ₩
Thấp
4.435 ₩
Vốn hoá thị trường
47,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,16 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,91
Cao nhất trong 52 tuần
5.960 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.230 ₩
EPS
1.183 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,19 Tr
Số nhân viên
124
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Posbank Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên124
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
Ngành-
Trang webposbank.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,26 T
26,04 T
26,52 T
36,61 T
Giá vốn hàng bán
14,48 T
19,90 T
18,94 T
25,67 T
Chi phí doanh thu
14,48 T
19,90 T
18,94 T
25,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
810,74 Tr
955,94 Tr
766,86 Tr
675,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,15 T
3,33 T
4,56 T
3,61 T
Chi phí hoạt động
4,17 T
4,53 T
5,57 T
4,62 T
Tổng chi phí hoạt động
18,66 T
24,43 T
24,52 T
30,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-392,17 Tr
1,61 T
2,00 T
6,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,75 Tr
338,51 Tr
182,01 N
865,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
213,40 Tr
2,60 T
3,20 T
7,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
213,40 Tr
2,36 T
3,20 T
7,62 T
Chi phí thuế thu nhập
43,88 Tr
406,38 Tr
715,74 Tr
540,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,56%
15,64%
22,39%
7,51%
Chi phí hoạt động khác
103,83 Tr
109,39 Tr
117,98 Tr
113,77 Tr
Thu nhập ròng
169,53 Tr
2,19 T
2,48 T
6,66 T
Biên lợi nhuận ròng
0,93%
8,42%
9,35%
18,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
165,66 Tr
311,91 Tr
147,89 Tr
290,56 Tr
Chi phí lãi suất
-147,96 Tr
-120,40 Tr
-106,78 Tr
-240,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,70 Tr
191,51 Tr
41,12 Tr
49,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
106,51 Tr
110,42 Tr
104,60 Tr
138,12 Tr
EBITDA
146,10 Tr
2,18 T
2,54 T
6,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-48,89 Tr
2,00 N
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google