Finance

Danh sách
1044:HKG
Hengan International Group Co Ltd
19,80 HK$
-1,10%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1044...
Mở
19,94 HK$
Cao
20,24 HK$
Thấp
19,76 HK$
Vốn hoá thị trường
22,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,93 Tr
Khối lượng
3,71 Tr
Cổ tức
8,09%
Cổ tức hằng quý
0,40 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,94
Cao nhất trong 52 tuần
29,96 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,18 HK$
EPS
2,49 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
22 N
Mở
19,94 HK$
Cao
20,24 HK$
Thấp
19,76 HK$
Vốn hoá thị trường
22,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,93 Tr
Khối lượng
3,71 Tr
Cổ tức
8,09%
Cổ tức hằng quý
0,40 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,94
Cao nhất trong 52 tuần
29,96 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,18 HK$
EPS
2,49 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,21 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hengan International Group Company Limited is the largest producer of sanitary napkins and baby diapers in China. It produces sanitary napkin products, disposable baby diapers, adult diapers, and other personal hygiene products. The company was founded in 1985 by Shi Wenbo and Xu Lianjie. It was listed on the Hong Kong Stock Exchange in 1998. Wikipedia
Giới thiệu về Hengan International Group Co Ltd
Giám đốc điều hànhHui Ching Lau
Số nhân viên22,2 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhengan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,63 T
5,63 T
5,55 T
5,55 T
Giá vốn hàng bán
3,63 T
3,63 T
3,59 T
3,59 T
Chi phí doanh thu
3,63 T
3,63 T
3,59 T
3,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 T
1,37 T
1,34 T
1,34 T
Chi phí hoạt động
1,41 T
1,41 T
1,13 T
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
5,04 T
5,04 T
4,72 T
4,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
588,74 Tr
588,74 Tr
824,59 Tr
824,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,38 Tr
-38,38 Tr
-2,59 Tr
-2,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
751,75 Tr
751,75 Tr
821,77 Tr
821,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
761,35 Tr
761,35 Tr
821,77 Tr
821,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
169,55 Tr
169,55 Tr
190,39 Tr
190,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,55%
22,55%
23,17%
23,17%
Chi phí hoạt động khác
32,57 Tr
32,57 Tr
-203,60 Tr
-203,60 Tr
Thu nhập ròng
581,08 Tr
581,08 Tr
627,02 Tr
627,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,32%
10,32%
11,31%
11,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
285,31 Tr
285,31 Tr
183,13 Tr
183,13 Tr
Chi phí lãi suất
-59,61 Tr
-59,61 Tr
-77,03 Tr
-77,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
225,70 Tr
225,70 Tr
106,10 Tr
106,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
825,23 Tr
825,23 Tr
1,08 T
1,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,65 Tr
23,65 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google