Trang chủ103840 • KOSDAQ
add
Wooyang Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.180,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.160,00 ₩ - 3.255,00 ₩
Phạm vi một năm
2.755,00 ₩ - 5.940,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
52,95 T KRW
Số lượng trung bình
153,98 N
Tỷ số P/E
25,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,42 T | 14,51% |
Chi phí hoạt động | 4,93 T | 30,65% |
Thu nhập ròng | 1,43 T | -12,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,84 | -23,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,64 T | 50,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -67,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 239,74 Tr | -88,99% |
Tổng tài sản | 153,37 T | 0,91% |
Tổng nợ | 106,96 T | -0,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,43 T | -12,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,90 T | 232,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,11 T | -1.422,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,26 T | -163,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -474,75 Tr | -175,57% |
Dòng tiền tự do | 1,09 T | 121,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
343