Finance

Danh sách
103590:KRX
Iljin Electric Co Ltd
64.300,00 ₩
-1,98%
(-1.300,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:42:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 103590...
Mở
61.900 ₩
Cao
65.200 ₩
Thấp
61.900 ₩
Vốn hoá thị trường
3,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
406,28 N
Khối lượng
61,92 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
21,83
Cao nhất trong 52 tuần
147.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
41.700 ₩
EPS
2.946 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,69 Tr
Số nhân viên
992
Mở
61.900 ₩
Cao
65.200 ₩
Thấp
61.900 ₩
Vốn hoá thị trường
3,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
406,28 N
Khối lượng
61,92 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
21,83
Cao nhất trong 52 tuần
147.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
41.700 ₩
EPS
2.946 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,69 Tr
Số nhân viên
992
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iljin Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên992
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
450,15 T
614,15 T
506,13 T
637,38 T
Giá vốn hàng bán
386,96 T
530,69 T
428,42 T
527,32 T
Chi phí doanh thu
386,96 T
530,69 T
428,42 T
527,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
142,13 Tr
3,53 T
1,06 T
619,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,39 T
33,30 T
24,00 T
29,22 T
Chi phí hoạt động
27,82 T
39,22 T
27,18 T
38,05 T
Tổng chi phí hoạt động
414,77 T
569,91 T
455,60 T
565,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,38 T
44,24 T
50,53 T
72,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,75 T
1,56 T
-11,93 T
-3,57 T
EBT bao gồm các mục bất thường
34,45 T
39,84 T
42,65 T
69,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,29 T
46,60 T
42,63 T
69,32 T
Chi phí thuế thu nhập
6,87 T
12,66 T
6,74 T
19,40 T
Thuế suất hiệu dụng
19,93%
31,77%
15,81%
27,97%
Chi phí hoạt động khác
2,13 T
1,09 T
476,11 Tr
990,54 Tr
Thu nhập ròng
27,59 T
27,18 T
35,91 T
49,94 T
Biên lợi nhuận ròng
6,13%
4,43%
7,09%
7,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
1,04 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
566,10 Tr
171,07 Tr
151,05 Tr
295,40 Tr
Chi phí lãi suất
-1,42 T
-849,81 Tr
-1,72 T
-1,96 T
Chi phí lãi suất ròng
-857,99 Tr
-678,74 Tr
-1,57 T
-1,67 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
618,29 Tr
637,39 Tr
623,79 Tr
663,75 Tr
EBITDA
39,69 T
48,80 T
55,23 T
76,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,93 Tr
339,78 Tr
-
-21,17 Tr
Các ứng dụng của Google